-
- Họ tên:Kim Kyung Min
- Ngày sinh:01/11/1991
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ji-hoon Jeong
- Ngày sinh:09/04/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Min Sang Ki
- Ngày sinh:27/08/1991
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jun-soo Byeon
- Ngày sinh:30/11/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Cho Sung Gwon
- Ngày sinh:24/02/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jasir Asani
- Ngày sinh:19/05/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:Ju Se Jong
- Ngày sinh:30/10/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kyoung-Rok Choi
- Ngày sinh:15/03/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Han Gil
- Ngày sinh:21/06/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Isnairo Reis Silva Morais
- Ngày sinh:06/01/1993
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
- Ngày sinh:13/10/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Erick Samuel Correa Farias
- Ngày sinh:03/01/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Gustav Ludwigson
- Ngày sinh:20/10/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Kang Sangwoo
- Ngày sinh:07/10/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seung-Beom Ko
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Darijan Bojanic
- Ngày sinh:28/12/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Lee Jin Hyun
- Ngày sinh:26/08/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Milosz Trojak
- Ngày sinh:05/05/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:KIM Young-gwon
- Ngày sinh:27/02/1990
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Seo Myung Kwan
- Ngày sinh:23/11/2002
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:JO Hyeon Woo
- Ngày sinh:25/09/1991
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngĐội hình gần đây
Ra sân
GK
12
Hee dong Roh
2
Cho Sung Gwon
20
Si-woo Jin
DF
5
Jun-soo Byeon
39
Min Sang Ki
FW
7
Jasir Asani
FW
10
Kyoung-Rok Choi
CM
8
Kang-hyeon Lee
MF
16
Jung Ji-Hun
FW
17
Isnairo Reis Silva Morais
40
Shin Chang Moo
Dự bị
LM
30
Hyeok-joo An
6
Ahn Young Kyu
99
Yong-Jun Hong
CM
80
Ju Se Jong
GK
31
Dong-hwa Kim
RM
22
Kim Han Gil
RB
27
Kwon Seong Yun
AM
77
Oh Hoo Sung
FW
18
Park In Hyeok
Ra sân
GK
21
JO Hyeon Woo
LB
13
Kang Sangwoo
66
Milosz Trojak
19
KIM Young-gwon
28
Lee Jae Ik
LW
17
Gustav Ludwigson
AM
22
Kim Min Hyeok
CM
6
Darijan Bojanic
AM
14
Lee Jin Hyun
FW
36
Matias Lacava
CF
97
Erick Samuel Correa Farias
Dự bị
CF
99
Yago Cariello
RW
27
Lee Chung Yong
DM
5
Jung Woo Young
CM
7
Seung-Beom Ko
AM
72
In-woo Back
CF
18
Heo Yool
GK
23
Moon Jung In
GK
31
Seong-min Ryu
3
Min-woo Kang
DF
4
Seo Myung Kwan
LB
26
Park Min Seo
LW
30
Yoon Jae Seok
96
Seok-Hyun Choi
SS
16
Lee Hee Gyun
AM
10
Kim Min-Woo
Cập nhật
03/07/2025 07:01

