Yokohama Marinos
4-2-1-3
Stephen Christopher Corica
3-4-2-1
Kashiwa Reysol
Ricardo Rodriguez
-
- Họ tên:Hiroki Iikura
- Ngày sinh:01/06/1986
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toichi Suzuki
- Ngày sinh:30/05/2000
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosei Suwama
- Ngày sinh:06/06/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Kato
- Ngày sinh:28/12/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Yamane
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Amano Jun
- Ngày sinh:19/07/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Watanabe
- Ngày sinh:18/10/1998
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Matsumura
- Ngày sinh:02/05/2004
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Inoue
- Ngày sinh:23/07/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dean David
- Ngày sinh:14/03/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:George Onaiwu
- Ngày sinh:11/11/2000
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Segawa
- Ngày sinh:07/02/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaki Watai
- Ngày sinh:18/07/1999
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Harada
- Ngày sinh:22/07/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Yamada
- Ngày sinh:17/05/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Diego Jara Rodrigues
- Ngày sinh:21/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
19
Park Ir-Kyu
LB
16
Ren Kato
27
Ken Matsubara
13
Jeison Quinonez
25
Toichi Suzuki
8
Kida Takuya
CM
6
Kota Watanabe
37
Jordy Croux
CF
14
Asahi Uenaka
23
Ryo Miyaichi
48
Kaina Tanimura
Dự bị
33
Kosei Suwama
21
Hiroki Iikura
CM
45
Kodjo Jean Claude Aziangbe
18
George Onaiwu
41
Kosuke Matsumura
28
Riku Yamane
20
Amano Jun
30
Yuri Nascimento de Araujo
26
Dean David
Ra sân
25
Ryosuke Kojima
26
Daiki Sugioka
4
Taiyo Koga
42
Wataru Harada
LM
14
Tomoya Koyamatsu
39
Nobuteru Nakagawa
6
Yuta Yamada
24
Tojiro Kubo
20
Yusuke Segawa
8
Yoshio Koizumi
9
Mao Hosoya
Dự bị
88
Seiya Baba
LB
3
Diego Jara Rodrigues
13
Tomoya Inukai
18
Yuki Kakita
2
Hiromu Mitsumaru
21
Kengo Nagai
19
Hayato Nakama
28
Sachiro Toshima
11
Masaki Watai
Cập nhật
04/09/2025 06:59

