GMT +7
J-League Cup
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết:  ,31℃~32℃
Daisuke Sudo
Michael Skibbe
  • Akinori Ichikawa
  • Họ tên:Akinori Ichikawa
  • Ngày sinh:19/10/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akito Fukumori
  • Họ tên:Akito Fukumori
  • Ngày sinh:16/12/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Yamazaki
  • Họ tên:Kosuke Yamazaki
  • Ngày sinh:30/12/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Suzuki
  • Họ tên:Junya Suzuki
  • Ngày sinh:07/01/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshihiro Nakano
  • Họ tên:Yoshihiro Nakano
  • Ngày sinh:24/02/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hinata Ogura
  • Họ tên:Hinata Ogura
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Kumakura
  • Họ tên:Koki Kumakura
  • Ngày sinh:16/05/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Kubota
  • Họ tên:Ryo Kubota
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 Sho Ito
  • Sho Ito
  • Họ tên:Sho Ito
  • Ngày sinh:24/07/1988
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joao Queiroz
  • Họ tên:Joao Queiroz
  • Ngày sinh:28/11/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Solomon Sakuragawa
  • Họ tên:Solomon Sakuragawa
  • Ngày sinh:04/08/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jean Patric
  • Họ tên:Jean Patric
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ren Komatsu
  • Họ tên:Ren Komatsu
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koya Yuruki
  • Họ tên:Koya Yuruki
  • Ngày sinh:03/07/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
  • Họ tên:Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
  • Ngày sinh:23/11/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Haruya Ide
  • Họ tên:Haruya Ide
  • Ngày sinh:25/03/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kakeru Yamauchi
  • Họ tên:Kakeru Yamauchi
  • Ngày sinh:06/01/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nanasei Iino
  • Họ tên:Nanasei Iino
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tetsushi Yamakawa
  • Họ tên:Tetsushi Yamakawa
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuya Iwanami
  • Họ tên:Takuya Iwanami
  • Ngày sinh:18/06/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryosuke Irie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shota Arai
  • Họ tên:Shota Arai
  • Ngày sinh:01/11/1988
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
24
Jakub Slowik
16
Makito Ito
2
Boniface Uduka
22
Katsuya Iwatake
48
Kaili Shimbo
76
Kota Yamada
DM
4
Yuri Lima Lara
LM
8
Towa Yamane
10
Joao Queiroz
91
Lukian Araujo de Almeida
90
Adailton dos Santos da Silva
Dự bị
GK
21
Akinori Ichikawa
30
Kosuke Yamazaki
5
Akito Fukumori
23
Ryo Kubota
39
Takanari Endo
34
Hinata Ogura
CF
9
Solomon Sakuragawa
CF
15
Sho Ito
CF
33
Keisuke Muroi
Ra sân
1
Daiya Maekawa
41
Katsuya Nagato
3
Matheus Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
CF
9
Taisei Miyashiro
25
Yuya Kuwasaki
7
Yosuke Ideguchi
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
27
Erik Nascimento de Lima
Dự bị
21
Shota Arai
57
Ryosuke Irie
LB
15
Yuki Honda
18
Haruya Ide
2
Nanasei Iino
CM
30
Kakeru Yamauchi
LW
14
Koya Yuruki
29
Ren Komatsu
26
Jean Patric
Cập nhật 04/09/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2