GMT +7
VĐQG Thụy Sĩ
VS
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết:  ,14℃~15℃
St. Gallen 3-1-4-2
Enrico Maaben
4-2-2-2 Thun
Gian-Luca Privitelli
  • Lawrence Ati Zigi
  • Họ tên:Lawrence Ati Zigi
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Albert Vallci
  • Họ tên:Albert Vallci
  • Ngày sinh:02/07/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Jozo Stanic
  • Họ tên:Jozo Stanic
  • Ngày sinh:06/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#26 Tom Gaal
  • Tom Gaal
  • Họ tên:Tom Gaal
  • Ngày sinh:03/03/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Neziri Behar
  • Họ tên:Neziri Behar
  • Ngày sinh:06/01/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Chima Chima Okoroji
  • Họ tên:Chima Chima Okoroji
  • Ngày sinh:19/04/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Carlo Boukhalfa
  • Họ tên:Carlo Boukhalfa
  • Ngày sinh:03/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Christian Witzig
  • Họ tên:Christian Witzig
  • Ngày sinh:09/01/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Hugo Vandermersch
  • Họ tên:Hugo Vandermersch
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Alessandro Vogt
  • Họ tên:Alessandro Vogt
  • Ngày sinh:03/02/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Shkelqim Vladi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Christopher Ibayi
  • Họ tên:Christopher Ibayi
  • Ngày sinh:18/07/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Elmin Rastoder
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Franz-Ethan Meichtry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valmir Matoshi
  • Họ tên:Valmir Matoshi
  • Ngày sinh:04/07/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Mattias Kait
  • Họ tên:Mattias Kait
  • Ngày sinh:29/06/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Leonardo Bertone
  • Họ tên:Leonardo Bertone
  • Ngày sinh:14/03/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Lucien Dahler
  • Họ tên:Lucien Dahler
  • Ngày sinh:22/03/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Jan Bamert
  • Họ tên:Jan Bamert
  • Ngày sinh:09/03/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Marco Burki
  • Họ tên:Marco Burki
  • Ngày sinh:10/07/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Michael Heule
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Niklas Steffen
  • Họ tên:Niklas Steffen
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật đầu gối
Không xác định
Không xác định
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Lawrence Ati Zigi
26
Tom Gaal
4
Jozo Stanic
72
Cyrill May
28
Hugo Vandermersch
16
Lukas Gortler
6
Neziri Behar
11
Carlo Boukhalfa
7
Christian Witzig
FW
18
Alessandro Vogt
14
Aliou Balde
Dự bị
71
Pascal Buttiker
21
Malamine Efekele
63
Corsin Konietzke
LW
77
Tiemoko Ouattara
MF
8
Jordi Quintilla
64
Mihailo Stevanovic
20
Albert Vallci
19
Shkelqim Vladi
GK
25
Lukas Watkowiak
Ra sân
24
Niklas Steffen
37
Lucien Dahler
19
Jan Bamert
23
Marco Burki
27
Michael Heule
70
Nils Reichmuth
CM
6
Leonardo Bertone
14
Mattias Kait
MF
78
Valmir Matoshi
CF
18
Christopher Ibayi
74
Elmin Rastoder
Dự bị
47
Fabio Fehr
5
Dominik Franke
33
Marc Gutbub
7
Kastriot Imeri
96
Brighton Labeau
77
Franz-Ethan Meichtry
16
Justin Roth
20
Noah Rupp
GK
1
Nino Ziswiler
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2