Motherwell
4-1-3-2
Alfred Johansson
3-4-1-2
Saint Mirren
Craig McLeish
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Emmanuel Longelo
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Paul McGinn
- Ngày sinh:22/10/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Stephen Odonnell
- Ngày sinh:11/05/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lukas Fadinger
- Ngày sinh:27/09/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Callum Slattery
- Ngày sinh:08/02/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Elijah Henry Just
- Ngày sinh:01/05/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Ibrahim Said
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Tawanda Maswanhise
- Ngày sinh:20/11/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Zimbabwe
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mikael Mandron
- Ngày sinh:11/10/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Conor McMenamin
- Ngày sinh:24/08/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Jayden Richardson
- Ngày sinh:04/09/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alexandros Gogic
- Ngày sinh:13/04/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Cyprus
-
- Họ tên:Killian Phillips
- Ngày sinh:30/03/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Declan John
- Ngày sinh:30/06/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Marcus Fraser
- Ngày sinh:23/06/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Calum Ward
22
Johnny Koutroumbis
RB
16
Paul McGinn
2
Stephen Odonnell
7
Tom Sparrow
20
Elliot Watt
25
Oscar Priestman
12
Lukas Fadinger
CM
8
Callum Slattery
RW
21
Elijah Henry Just
90
Ibrahim Said
Dự bị
FW
9
Apostolos Stamatelopoulos
45
Emmanuel Longelo
31
Matthew Connelly
4
Liam Gordon
66
Callum Hendry
28
Luca Ross
MF
39
Zander McAllister
5
Kofi Balmer
24
Detlef Esapa Osong
Ra sân
1
Shamal George
22
Marcus Fraser
5
Richard King
21
Miguel Freckleton
2
Jayden Richardson
88
Killian Phillips
13
Alexandros Gogic
CM
7
Roland Idowu
24
Declan John
11
Jonah Ananias Paul Ayunga
SS
9
Mikael Mandron
Dự bị
14
Daniel Nlundulu
RW
10
Conor McMenamin
19
Tunmise Sobowale
18
Malik Dijksteel
LB
3
Scott Tanser
GK
31
Ryan Mullen
4
Liam Donnelly
30
Fraser Taylor
MF
33
Evan Mooney
Cập nhật
04/01/2026 07:00

