GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Nhiều mây ,3℃~4℃
Martin O Neill
Steven Pressley
  • Kasper Schmeichel
  • Họ tên:Kasper Schmeichel
  • Ngày sinh:05/11/1986
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Marcelo Saracchi
  • Họ tên:Marcelo Saracchi
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#5 6.8 Liam Scales
  • Liam Scales
  • Họ tên:Liam Scales
  • Ngày sinh:08/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#6 7.1 Auston Trusty
  • Auston Trusty
  • Họ tên:Auston Trusty
  • Ngày sinh:12/08/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#51 7.6 Colby Donovan
  • Colby Donovan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 7.6 Reo Hatate
  • Reo Hatate
  • Họ tên:Reo Hatate
  • Ngày sinh:21/11/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#42 6.6 Callum McGregor
  • Callum McGregor
  • Họ tên:Callum McGregor
  • Ngày sinh:14/06/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#27 6.6 Arne Engels
  • Arne Engels
  • Họ tên:Arne Engels
  • Ngày sinh:08/09/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#13 7.1 Hyun-jun Yang
  • Hyun-jun Yang
  • Họ tên:Yang Hyun-Jun
  • Ngày sinh:25/05/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#38 7.2 Daizen Maeda
  • Daizen Maeda
  • Họ tên:Daizen Maeda
  • Ngày sinh:20/10/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 6.8 Luke McCowan
  • Luke McCowan
  • Họ tên:Luke McCowan
  • Ngày sinh:09/12/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 6.5 Simon Murray
  • Simon Murray
  • Họ tên:Simon Murray
  • Ngày sinh:15/03/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Cameron Congreve
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6 Yan Dhanda
  • Yan Dhanda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#48 6.4 Ethan Hamilton
  • Ethan Hamilton
  • Họ tên:Ethan Hamilton
  • Ngày sinh:18/10/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 6.3 Joe Westley
  • Joe Westley
  • Họ tên:Joe Westley
  • Ngày sinh:18/10/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Finlay Robertson
  • Họ tên:Finlay Robertson
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#7 6.1 Drey Wright
  • Drey Wright
  • Họ tên:Drey Wright
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.5 Graham Luke
  • Graham Luke
  • Họ tên:Graham Luke
  • Ngày sinh:11/02/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Clark Robertson
  • Họ tên:Clark Robertson
  • Ngày sinh:05/09/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#12 6.1 Imari Samuels
  • Imari Samuels
  • Họ tên:Imari Samuels
  • Ngày sinh:05/02/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 7.3 Jon Mccracken
  • Jon Mccracken
  • Họ tên:Jon Mccracken
  • Ngày sinh:24/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Vấn đề về gân Achilles
Phẫu thuật dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương cơ gân kheo
Chấn thương cơ gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Kasper Schmeichel
51
Colby Donovan
6
Auston Trusty
5
Liam Scales
DF
36
Marcelo Saracchi
CM
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
CM
41
Reo Hatate
14
Luke McCowan
FW
38
Daizen Maeda
RW
13
Hyun-jun Yang
Dự bị
10
Michel-Ange Balikwisha
CM
28
Paulo Bernardo
CF
24
Johny Kenny
47
Dane Murray
8
Benjamin Nygren
56
Anthony Ralston
GK
12
Viljami Sinisalo
63
Kieran Tierney
23
Sebastian Tounekti
Ra sân
GK
1
Jon Mccracken
7
Drey Wright
3
Clark Robertson
22
Graham Luke
4
Ryan Astley
17
Tony Yogane
48
Ethan Hamilton
21
Yan Dhanda
19
Joe Westley
20
Cameron Congreve
15
Simon Murray
Dự bị
5
Billy Koumetio
11
Ashley Hay
9
Emile Acquah
DM
8
Paul Digby
12
Imari Samuels
CM
10
Finlay Robertson
18
Charlie Reilly
28
Callum Jones
13
Kieran OHara
Cập nhật 04/12/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2