GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết:  ,11℃~12℃
Wouter Vrancken
3-4-1-2 Hibernian
Marink Reedijk
  • Alexander Schwolow
  • Họ tên:Alexander Schwolow
  • Ngày sinh:02/06/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Stephen Kingsley
  • Họ tên:Stephen Kingsley
  • Ngày sinh:23/07/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 7.2 Stuart Findlay
  • Stuart Findlay
  • Họ tên:Stuart Findlay
  • Ngày sinh:14/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Craig Halkett
  • Họ tên:Craig Halkett
  • Ngày sinh:29/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#31 7.5 Oisin McEntee
  • Oisin McEntee
  • Họ tên:Oisin McEntee
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Alexandros Kyziridis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Beni Baningime
  • Họ tên:Beni Baningime
  • Ngày sinh:09/09/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#14 7.3 Cameron Devlin
  • Cameron Devlin
  • Họ tên:Cameron Devlin
  • Ngày sinh:07/06/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.8 Harry Milne
  • Harry Milne
  • Họ tên:Harry Milne
  • Ngày sinh:29/10/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Lawrence Shankland
  • Họ tên:Lawrence Shankland
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#10 6.7 Claudio Braga
  • Claudio Braga
  • Họ tên:Claudio Braga
  • Ngày sinh:28/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#9 6.4 Kieron Bowie
  • Kieron Bowie
  • Họ tên:Kieron Bowie
  • Ngày sinh:21/09/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#10 6.3 Martin Boyle
  • Martin Boyle
  • Họ tên:Martin Boyle
  • Ngày sinh:25/04/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#32 6.4 Josh Campbell
  • Josh Campbell
  • Họ tên:Josh Campbell
  • Ngày sinh:06/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Christopher Cadden
  • Họ tên:Christopher Cadden
  • Ngày sinh:19/09/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#20 6.8 Josh Mulligan
  • Josh Mulligan
  • Họ tên:Josh Mulligan
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#22 6.3 Daniel Barlaser
  • Daniel Barlaser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.2 Jordan Obita
  • Jordan Obita
  • Họ tên:Jordan Obita
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uganda
#5 6.3 Warren O Hora
  • Warren O Hora
  • Họ tên:Warren O Hora
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 7.4 Grant Hanley
  • Grant Hanley
  • Họ tên:Grant Hanley
  • Ngày sinh:20/11/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#15 6.1 Jack Iredale
  • Jack Iredale
  • Họ tên:Jack Iredale
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Raphael Sallinger
  • Họ tên:Raphael Sallinger
  • Ngày sinh:08/12/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương vai
Chấn thương đầu gối
30 GK
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương gân kheo
Phẫu thuật
Chấn thương gân kheo
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Alexander Schwolow
3
Stephen Kingsley
19
Stuart Findlay
4
Craig Halkett
31
Oisin McEntee
89
Alexandros Kyziridis
CM
14
Cameron Devlin
DM
6
Beni Baningime
18
Harry Milne
CF
9
Lawrence Shankland
10
Claudio Braga
Dự bị
15
Michael Steinwender
CF
7
Elton Kabangu
21
James Wilson
LW
17
Alan Forrest
5
Jamie McCarthy
16
Blair Spittal
GK
28
Zander Clark
29
Sabah Kerjota
22
Tómas Magnússon
Ra sân
GK
1
Raphael Sallinger
20
Josh Mulligan
5
Warren O Hora
4
Grant Hanley
15
Jack Iredale
21
Jordan Obita
14
Miguel Chaiwa
22
Daniel Barlaser
17
Jamie McGrath
10
Martin Boyle
CF
9
Kieron Bowie
Dự bị
FW
23
Junior Hoilett
18
Thibault Klidje
24
Zach Mitchell
GK
13
Jordan Clifford Smith
RB
12
Christopher Cadden
19
Nicky Cadden
AM
32
Josh Campbell
CM
6
Dylan Levitt
AM
35
Rudi Allan-Molotnikov
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2