Motherwell
4-3-3
Alfred Johansson
5-3-2
Kilmarnock
Neil Docherty McCann
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Emmanuel Longelo
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Paul McGinn
- Ngày sinh:22/10/1990
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Liam Gordon
- Ngày sinh:26/01/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Stephen Odonnell
- Ngày sinh:11/05/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Lukas Fadinger
- Ngày sinh:27/09/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Elijah Henry Just
- Ngày sinh:01/05/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Ibrahim Said
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Apostolos Stamatelopoulos
- Ngày sinh:09/04/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Tawanda Maswanhise
- Ngày sinh:20/11/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Zimbabwe
-
- Họ tên:Bruce Anderson
- Ngày sinh:23/09/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Djenairo Daniels
- Ngày sinh:07/01/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:David Watson
- Ngày sinh:12/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Bradley Lyons
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Liam Polworth
- Ngày sinh:12/10/1994
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ben Brannan
- Ngày sinh:30/01/2007
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:George Stanger
- Ngày sinh:15/08/2000
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Lewis Mayo
- Ngày sinh:19/03/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Robbie Deas
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Dominic Thompson
- Ngày sinh:26/07/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Calum Ward
2
Stephen Odonnell
5
Kofi Balmer
RB
16
Paul McGinn
45
Emmanuel Longelo
RW
21
Elijah Henry Just
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
LW
18
Tawanda Maswanhise
FW
9
Apostolos Stamatelopoulos
CM
8
Callum Slattery
Dự bị
90
Ibrahim Said
GK
1
Aston Oxborough
4
Liam Gordon
66
Callum Hendry
DM
11
Andy Halliday
6
Jordan McGhee
LB
23
Ewan Wilson
28
Luca Ross
24
Detlef Esapa Osong
Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
DF
26
Ben Brannan
6
Robbie Deas
5
Lewis Mayo
DF
25
Ethan Schilte Brown
2
Jamie Brandon
11
Greg Kiltie
CM
31
Liam Polworth
CM
8
Bradley Lyons
CM
12
David Watson
9
Marcus Dackers
Dự bị
29
Djenairo Daniels
14
George Stanger
18
Tom Lowery
RB
3
Dominic Thompson
CF
19
Bruce Anderson
7
Rory McKenzie
AM
16
Kyle Magennis
CF
23
Marley Watkins
30
Eddie Beach
Cập nhật
31/08/2025 06:59

