GMT +7
Scottish Premiership
VS
Địa điểm: Fir Park Thời tiết: Nhiều mây ,15℃~16℃
Alfred Johansson
Neil Docherty McCann
#13 5.7 Calum Ward
  • Calum Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Longelo
  • Họ tên:Emmanuel Longelo
  • Ngày sinh:27/12/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.3 Paul McGinn
  • Paul McGinn
  • Họ tên:Paul McGinn
  • Ngày sinh:22/10/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#4 6.1 Liam Gordon
  • Liam Gordon
  • Họ tên:Liam Gordon
  • Ngày sinh:26/01/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Stephen Odonnell
  • Họ tên:Stephen Odonnell
  • Ngày sinh:11/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#12 6.3 Lukas Fadinger
  • Lukas Fadinger
  • Họ tên:Lukas Fadinger
  • Ngày sinh:27/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#20 7.2 Elliot Watt
  • Elliot Watt
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Elijah Henry Just
  • Họ tên:Elijah Henry Just
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#90 6.7 Ibrahim Said
  • Ibrahim Said
  • Họ tên:Ibrahim Said
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Apostolos Stamatelopoulos
  • Họ tên:Apostolos Stamatelopoulos
  • Ngày sinh:09/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Tawanda Maswanhise
  • Họ tên:Tawanda Maswanhise
  • Ngày sinh:20/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
#19 6.7 Bruce Anderson
  • Bruce Anderson
  • Họ tên:Bruce Anderson
  • Ngày sinh:23/09/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Djenairo Daniels
  • Họ tên:Djenairo Daniels
  • Ngày sinh:07/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#12 6.8 David Watson
  • David Watson
  • Họ tên:David Watson
  • Ngày sinh:12/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Bradley Lyons
  • Họ tên:Bradley Lyons
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#31 6.4 Liam Polworth
  • Liam Polworth
  • Họ tên:Liam Polworth
  • Ngày sinh:12/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#26 6.5 Ben Brannan
  • Ben Brannan
  • Họ tên:Ben Brannan
  • Ngày sinh:30/01/2007
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#14 7.1 George Stanger
  • George Stanger
  • Họ tên:George Stanger
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#5 6.5 Lewis Mayo
  • Lewis Mayo
  • Họ tên:Lewis Mayo
  • Ngày sinh:19/03/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 6.7 Robbie Deas
  • Robbie Deas
  • Họ tên:Robbie Deas
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Dominic Thompson
  • Họ tên:Dominic Thompson
  • Ngày sinh:26/07/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Maksymilian Stryjek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Đứt gân Achilles
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương hông
Chấn thương, chưa chắc chắn

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Calum Ward
2
Stephen Odonnell
5
Kofi Balmer
RB
16
Paul McGinn
45
Emmanuel Longelo
RW
21
Elijah Henry Just
20
Elliot Watt
12
Lukas Fadinger
LW
18
Tawanda Maswanhise
FW
9
Apostolos Stamatelopoulos
CM
8
Callum Slattery
Dự bị
90
Ibrahim Said
GK
1
Aston Oxborough
4
Liam Gordon
66
Callum Hendry
DM
11
Andy Halliday
6
Jordan McGhee
LB
23
Ewan Wilson
28
Luca Ross
24
Detlef Esapa Osong
Ra sân
1
Maksymilian Stryjek
DF
26
Ben Brannan
6
Robbie Deas
5
Lewis Mayo
DF
25
Ethan Schilte Brown
2
Jamie Brandon
11
Greg Kiltie
CM
31
Liam Polworth
CM
8
Bradley Lyons
CM
12
David Watson
9
Marcus Dackers
Dự bị
29
Djenairo Daniels
14
George Stanger
18
Tom Lowery
RB
3
Dominic Thompson
CF
19
Bruce Anderson
7
Rory McKenzie
AM
16
Kyle Magennis
CF
23
Marley Watkins
30
Eddie Beach
Cập nhật 31/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2