GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Selhurst Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
Pierre Sage
Matthias Jaissle
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jaydee Canvot
  • Họ tên:Jaydee Canvot
  • Ngày sinh:29/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Maxence Lacroix
  • Họ tên:Maxence Lacroix
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#26 6.2 Chris Richards
  • Chris Richards
  • Họ tên:Chris Richards
  • Ngày sinh:28/03/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Tyrick Mitchell
  • Họ tên:Tyrick Mitchell
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.3 Will Hughes
  • Will Hughes
  • Họ tên:Will Hughes
  • Ngày sinh:17/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jefferson Andres Lerma Solis
  • Họ tên:Jefferson Andres Lerma Solis
  • Ngày sinh:25/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#2 7.4 Daniel Munoz
  • Daniel Munoz
  • Họ tên:Daniel Munoz
  • Ngày sinh:26/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#10 6.9 Yeremi Pino
  • Yeremi Pino
  • Họ tên:Yeremi Pino
  • Ngày sinh:20/10/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jorgen Strand Larsen
  • Họ tên:Jorgen Strand Larsen
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#11 6.1 Brennan Johnson
  • Brennan Johnson
  • Họ tên:Brennan Johnson
  • Ngày sinh:23/05/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#23 6.1 Jacob Murphy
  • Jacob Murphy
  • Họ tên:Jacob Murphy
  • Ngày sinh:24/02/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.9 William Osula
  • William Osula
  • Họ tên:William Osula
  • Ngày sinh:04/08/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#10 6.2 Anthony Gordon
  • Anthony Gordon
  • Họ tên:Anthony Gordon
  • Ngày sinh:24/02/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#67 6.9 Lewis Miley
  • Lewis Miley
  • Họ tên:Lewis Miley
  • Ngày sinh:01/05/2006
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#8 6.2 Sandro Tonali
  • Sandro Tonali
  • Họ tên:Sandro Tonali
  • Ngày sinh:08/05/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:60(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Joelinton Cassio Apolinario de Lira
  • Họ tên:Joelinton Cassio Apolinario de Lira
  • Ngày sinh:14/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Valentino Livramento
  • Họ tên:Valentino Livramento
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 7.1 Malick Thiaw
  • Malick Thiaw
  • Họ tên:Malick Thiaw
  • Ngày sinh:08/08/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#4 6.6 Sven Botman
  • Sven Botman
  • Họ tên:Sven Botman
  • Ngày sinh:12/01/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:45(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#3 6.5 Lewis Hall
  • Lewis Hall
  • Họ tên:Lewis Hall
  • Ngày sinh:08/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#32 6.3 Aaron Ramsdale
  • Aaron Ramsdale
  • Họ tên:Aaron Ramsdale
  • Ngày sinh:14/05/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Vấn đề ở đầu gối
Chấn thương
58 RB
Chấn thương lưng
Chấn thương
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương gân kheo
Chấn thương
67 CM
Đùi tê cứng

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Dean Henderson
23
Jaydee Canvot
5
Maxence Lacroix
26
Chris Richards
LB
3
Tyrick Mitchell
AM
18
Daichi Kamada
20
Adam Wharton
RB
2
Daniel Munoz
RW
29
Evann Guessand
CF
14
Jean Philippe Mateta
7
Ismaila Sarr
Dự bị
GK
44
Walter Benitez
LB
59
Rio Cardines
RB
17
Nathaniel Clyne
AM
55
Justin Devenny
19
Will Hughes
RW
11
Brennan Johnson
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
GK
31
Remi Luke Matthews
RW
10
Yeremi Pino
34
Chadi Riad
LB
24
Borna Sosa
Ra sân
GK
32
Aaron Ramsdale
LB
3
Lewis Hall
33
Dan Burn
4
Sven Botman
RB
2
Kieran Trippier
41
Jacob Ramsey
7
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
LW
11
Harvey Barnes
27
Nick Woltemade
RW
20
Anthony Elanga
LW
10
Anthony Gordon
Dự bị
9
Yoane Wissa
CF
18
William Osula
12
Malick Thiaw
37
Alex Murphy
RB
21
Valentino Livramento
MF
62
Sean Neave
CM
28
Joseph Willock
GK
1
Nick Pope
RW
23
Jacob Murphy
Cập nhật 13/04/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2