Wolves
5-3-2
César Peixoto
3-4-3
Crystal Palace
Pierre Sage
-
- Họ tên:Samuel Johnstone
- Ngày sinh:25/03/1993
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Toti Gomes
- Ngày sinh:16/01/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Ladislav Krejci
- Ngày sinh:20/04/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Emmanuel Agbadou
- Ngày sinh:17/06/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Jackson Tchatchoua
- Ngày sinh:14/09/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:Marshall Munetsi
- Ngày sinh:22/06/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Zimbabwe
-
- Họ tên:Andre Trindade da Costa Neto
- Ngày sinh:16/07/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Joao Victor Gomes da Silva
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jorgen Strand Larsen
- Ngày sinh:06/02/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Ismaila Sarr
- Ngày sinh:25/02/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:45(Triệu)
- Quốc tịch:Senegal
-
- Họ tên:Jean Philippe Mateta
- Ngày sinh:28/06/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Yeremi Pino
- Ngày sinh:20/10/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:30(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Daniel Munoz
- Ngày sinh:26/05/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Adam Wharton
- Ngày sinh:06/02/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:70(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Daichi Kamada
- Ngày sinh:05/08/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tyrick Mitchell
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Chris Richards
- Ngày sinh:28/03/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Maxence Lacroix
- Ngày sinh:06/04/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:40(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Marc Guehi
- Ngày sinh:13/07/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:45(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Dean Henderson
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:28(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Samuel Johnstone
38
Jackson Tchatchoua
4
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
37
Ladislav Krejci
24
Toti Gomes
3
Hugo Bueno
27
Jean-Ricner Bellegarde
7
Andre Trindade da Costa Neto
MF
8
Joao Victor Gomes da Silva
CF
9
Jorgen Strand Larsen
CF
11
Hee-Chan Hwang
Dự bị
10
Jhon Arias
15
Yerson Mosquera
26
Ki-Jana Hoever
14
Tolu Arokodare
1
Jose Sa
5
Marshall Munetsi
MF
23
Tawanda Chirewa
36
Matheus Mane
6
David Moller Wolfe
Ra sân
1
Dean Henderson
23
Jaydee Canvot
5
Maxence Lacroix
26
Chris Richards
LB
3
Tyrick Mitchell
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
20
Adam Wharton
RB
2
Daniel Munoz
AM
18
Daichi Kamada
7
Ismaila Sarr
CF
14
Jean Philippe Mateta
Dự bị
GK
44
Walter Benitez
LB
24
Borna Sosa
CF
12
Chrisantus Uche
RW
10
Yeremi Pino
GK
31
Remi Luke Matthews
RB
17
Nathaniel Clyne
19
Will Hughes
AM
21
Romain Esse
AM
55
Justin Devenny
Cập nhật
23/11/2025 07:00

