GMT +7
Hạng 2 Trung Quốc
Thời tiết: Nhiều mây ,38°C
Chang WeiWei
#60 Xing Chen
  • Xing Chen
  • Họ tên:Xing Chen
  • Ngày sinh:28/03/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tianxiang Yu
  • Họ tên:Tianxiang Yu
  • Ngày sinh:25/05/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zikrulla Memetimin
  • Họ tên:Zikrulla Memetimin
  • Ngày sinh:27/04/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Xingqiang
  • Họ tên:Wang Xingqiang
  • Ngày sinh:07/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Weilang Jiang
  • Họ tên:Weilang Jiang
  • Ngày sinh:05/08/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#47 Zixi Min
  • Zixi Min
  • Họ tên:Zixi Min
  • Ngày sinh:16/03/2005
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Jingwei Ruan
  • Họ tên:Jingwei Ruan
  • Ngày sinh:04/03/2005
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Abduklijan Merdanjan
  • Họ tên:Abduklijan Merdanjan
  • Ngày sinh:07/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Xinjie He
  • Họ tên:Xinjie He
  • Ngày sinh:17/02/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Halit Abdugheni
  • Họ tên:Halit Abdugheni
  • Ngày sinh:25/01/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#11 Chen Long
  • Chen Long
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chen Xiangyu
  • Họ tên:Chen Xiangyu
  • Ngày sinh:17/02/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#37 Liu Yujie
  • Liu Yujie
  • Họ tên:Liu Yujie
  • Ngày sinh:22/11/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Xinkai Sun
  • Họ tên:Xinkai Sun
  • Ngày sinh:15/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhen Shenxiong
  • Họ tên:Zhen Shenxiong
  • Ngày sinh:05/01/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 Hao Wang
  • Hao Wang
  • Họ tên:Hao Wang
  • Ngày sinh:21/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Kong Yinquan
  • Họ tên:Kong Yinquan
  • Ngày sinh:11/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Sun Enming
  • Họ tên:Sun Enming
  • Ngày sinh:09/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#35 Lu Wentao
  • Lu Wentao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhang WenTao
  • Họ tên:Zhang WenTao
  • Ngày sinh:14/04/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Junjie Wu
  • Họ tên:Junjie Wu
  • Ngày sinh:02/06/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Chen JunLin
  • Họ tên:Chen JunLin
  • Ngày sinh:05/05/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
59
Jianqiu He
DF
3
Weilang Jiang
DF
6
Wang Xingqiang
43
Zikrulla Memetimin
DF
52
Tianxiang Yu
CM
47
Zixi Min
MF
15
Abduklijan Merdanjan
DF
58
Jingwei Ruan
FW
44
Tan Jiaye
DF
50
Shangming Cai
57
Halit Abdugheni
Dự bị
Ra sân
33
Chen JunLin
DF
24
Zhuohao Cai
DF
3
Junjie Wu
27
Zhang WenTao
DF
20
Hao Wang
DF
2
Zhang Jiaxin
MF
37
Liu Yujie
MF
8
Sun Enming
MF
22
Kong Yinquan
MF
49
Xinkai Sun
FW
32
Wang Xiao
Dự bị
MF
7
Chen Chenzhenyang
FW
18
Chen Xiangyu
DF
4
Geng Xianglong
GK
29
Tong Guo
19
Huan Liang
MF
57
Xinan Li
35
Lu Wentao
MF
11
Shi Yiyi
MF
60
Zhongcan Wu
FW
9
Jiazhu Xian-Yang
FW
26
Jinzheng Xie
MF
21
Ziheng Zhou
Cập nhật 04/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2