GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Soldier Field Thời tiết: Nhiều mây ,25℃~26℃
Gregg Berhalter
4-3-1-2 Toronto FC
Robin Fraser
#1 7.8 Chris Brady
  • Chris Brady
  • Họ tên:Chris Brady
  • Ngày sinh:03/03/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#3 8.4 Jack Elliott
  • Jack Elliott
  • Họ tên:Jack Elliott
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#16 6.8 Joel Waterman
  • Joel Waterman
  • Họ tên:Joel Waterman
  • Ngày sinh:24/01/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Samuel Rogers
  • Họ tên:Samuel Rogers
  • Ngày sinh:17/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#15 6.5 Andrew Gutman
  • Andrew Gutman
  • Họ tên:Andrew Gutman
  • Ngày sinh:02/10/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Mauricio Pineda
  • Họ tên:Mauricio Pineda
  • Ngày sinh:17/10/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#35 6.3 Sergio Oregel
  • Sergio Oregel
  • Họ tên:Sergio Oregel
  • Ngày sinh:16/05/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Maren Haile-Selassie
  • Họ tên:Maren Haile-Selassie
  • Ngày sinh:13/03/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Brian Gutierrez
  • Họ tên:Brian Gutierrez
  • Ngày sinh:17/06/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
#9 6.5 Hugo Cuypers
  • Hugo Cuypers
  • Họ tên:Hugo Cuypers
  • Ngày sinh:07/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Philip Zinckernagel
  • Họ tên:Philip Zinckernagel
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#29 6.4 Deandre Kerr
  • Deandre Kerr
  • Họ tên:Deandre Kerr
  • Ngày sinh:29/11/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#11 6.4 Derrick Etienne
  • Derrick Etienne
  • Họ tên:Derrick Etienne
  • Ngày sinh:25/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
  • Djordje Mihailovic
  • Họ tên:Djordje Mihailovic
  • Ngày sinh:10/11/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Jose Adoni Cifuentes Charcopa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.3 Alonso Coello
  • Alonso Coello
  • Họ tên:Alonso Coello
  • Ngày sinh:12/10/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#21 6.3 Jonathan Osorio
  • Jonathan Osorio
  • Họ tên:Jonathan Osorio
  • Ngày sinh:12/06/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#19 6.5 Kobe Franklin
  • Kobe Franklin
  • Họ tên:Kobe Franklin
  • Ngày sinh:10/05/2003
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#17 6.8 Sigurd Rosted
  • Sigurd Rosted
  • Họ tên:Sigurd Rosted
  • Ngày sinh:22/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#6 6.7 Kosi Thompson
  • Kosi Thompson
  • Họ tên:Kosi Thompson
  • Ngày sinh:27/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#22 6.4 Richmond Laryea
  • Richmond Laryea
  • Họ tên:Richmond Laryea
  • Ngày sinh:07/01/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#1 6.9 Sean Johnson
  • Sean Johnson
  • Họ tên:Sean Johnson
  • Ngày sinh:31/05/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bệnh tim
Chấn thương chân
Đứt cơ đùi
Phẫu thuật gân Achilles
Chấn thương hông

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Chris Brady
3
Jack Elliott
DF
16
Joel Waterman
15
Andrew Gutman
24
Jonathan Dean
10
Andre Franco
42
Dje D'Avilla
7
Maren Haile-Selassie
CM
6
Rominigue Kouame
CF
9
Hugo Cuypers
19
Jonathan Bamba
Dự bị
11
Philip Zinckernagel
34
Omar Gonzalez
DM
23
Kellyn Acosta
35
Sergio Oregel
25
Jeffrey Joseph Gal
RB
36
Justin Reynolds
22
Mauricio Pineda
CF
12
Tom Barlow
AM
17
Brian Gutierrez
Ra sân
GK
1
Sean Johnson
LB
28
Raoul Petretta
RM
6
Kosi Thompson
17
Sigurd Rosted
DF
22
Richmond Laryea
AM
21
Jonathan Osorio
14
Alonso Coello
10
Djordje Mihailovic
8
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
7
Theo Corbeanu
11
Derrick Etienne
Dự bị
78
Malik Henry
CF
29
Deandre Kerr
19
Kobe Franklin
99
Jules Anthony Vilsaint
71
Markus Cimermancic
76
Lazar Stefanovic
CM
23
Maxime Dominguez
90
Luka Gavran
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2