GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Mercedes-Benz Superdome Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
Gerardo Martino
B. J. Callaghan
#1 6.8 Brad Guzan
  • Brad Guzan
  • Họ tên:Brad Guzan
  • Ngày sinh:09/09/1984
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Pedro Miguel Santos Amador
  • Họ tên:Pedro Miguel Santos Amador
  • Ngày sinh:18/12/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Luis Alfonso Abram Ugarelli
  • Họ tên:Luis Alfonso Abram Ugarelli
  • Ngày sinh:27/02/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
  • Derrick Williams
  • Họ tên:Derrick Williams
  • Ngày sinh:17/01/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Brooks Lennon
  • Họ tên:Brooks Lennon
  • Ngày sinh:22/09/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#43 6.2 Mateusz Klich
  • Mateusz Klich
  • Họ tên:Mateusz Klich
  • Ngày sinh:13/06/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Aleksey Miranchuk
  • Họ tên:Aleksey Miranchuk
  • Ngày sinh:17/10/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ajani Fortune
  • Họ tên:Ajani Fortune
  • Ngày sinh:30/12/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
  • Miguel Angel Almiron Rejala
  • Họ tên:Miguel Angel Almiron Rejala
  • Ngày sinh:10/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Saba Lobjanidze
  • Họ tên:Saba Lobjanidze
  • Ngày sinh:18/12/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Emmanuel Latte Lath
  • Họ tên:Emmanuel Latte Lath
  • Ngày sinh:01/01/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#10 7.5 Hany Mukhtar
  • Hany Mukhtar
  • Họ tên:Hany Mukhtar
  • Ngày sinh:21/03/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 6.3 Sam Surridge
  • Sam Surridge
  • Họ tên:Sam Surridge
  • Ngày sinh:28/07/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jacob Shaffelburg
  • Họ tên:Jacob Shaffelburg
  • Ngày sinh:26/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Patrick Yazbek
  • Họ tên:Patrick Yazbek
  • Ngày sinh:05/04/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 6.8 Edvard Tagseth
  • Edvard Tagseth
  • Họ tên:Edvard Tagseth
  • Ngày sinh:23/01/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#19 5.8 Alex Muyl
  • Alex Muyl
  • Họ tên:Alex Muyl
  • Ngày sinh:30/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#31 7.2 Andy Najar
  • Andy Najar
  • Họ tên:Andy Najar
  • Ngày sinh:16/03/1993
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Honduras
  • Jeisson Andres Palacios Murillo
  • Họ tên:Jeisson Andres Palacios Murillo
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#5 6.5 Jack Maher
  • Jack Maher
  • Họ tên:Jack Maher
  • Ngày sinh:28/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#2 7.5 Daniel Lovitz
  • Daniel Lovitz
  • Họ tên:Daniel Lovitz
  • Ngày sinh:27/08/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#1 6 Joe Willis
  • Joe Willis
  • Họ tên:Joe Willis
  • Ngày sinh:10/08/1988
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Không xác định
Đứt dây chằng chéo
Chấn động não
Chấn thương gân kheo
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Brad Guzan
RB
11
Brooks Lennon
24
Noah Cobb
44
Luis Alfonso Abram Ugarelli
LB
18
Pedro Miguel Santos Amador
CM
99
Bartosz Slisz
CM
43
Mateusz Klich
FW
10
Miguel Angel Almiron Rejala
59
Aleksey Miranchuk
LW
9
Saba Lobjanidze
CF
14
Jamal Thiare
Dự bị
LW
70
Edwin Mosquera
35
Ajani Fortune
21
Efrain Morales
20
Luke Brennan
GK
22
Josh Cohen
RB
2
Ronald Hernandez
DF
47
Matt Edwards
28
William Reilly
30
Cayman Togashi
Ra sân
1
Joe Willis
2
Daniel Lovitz
5
Jack Maher
4
Jeisson Andres Palacios Murillo
31
Andy Najar
20
Edvard Tagseth
8
Patrick Yazbek
19
Alex Muyl
10
Hany Mukhtar
FW
14
Jacob Shaffelburg
9
Sam Surridge
Dự bị
37
Ahmed Qasem
LW
24
Jonathan Perez
CF
12
Teal Bunbury
MF
7
Gaston Brugman
33
Christopher Applewhite
6
Bryan Acosta
LB
23
Taylor Washington
99
Brian Schwake
22
Josh Bauer
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2