GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex Thời tiết: Nắng ,9°C
Sergey Gurenko
Igor Voronkov
  • Dmitri Gushchenko
  • Họ tên:Dmitri Gushchenko
  • Ngày sinh:12/05/1988
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dzmitry Girs
  • Họ tên:Dzmitry Girs
  • Ngày sinh:11/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Tikhonovskiy
  • Họ tên:Sergey Tikhonovskiy
  • Ngày sinh:26/06/1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Naumov
  • Họ tên:Nikita Naumov
  • Ngày sinh:15/11/1989
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeniy Novykh
  • Họ tên:Evgeniy Novykh
  • Ngày sinh:14/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kuntsevich
  • Họ tên:Maksim Kuntsevich
  • Ngày sinh:17/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yevgeniy Krasnov
  • Họ tên:Yevgeniy Krasnov
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vepa Zhumaev
  • Họ tên:Vepa Zhumaev
  • Ngày sinh:18/12/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkmenistan
  • Jan Skibsky
  • Họ tên:Jan Skibsky
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Valeri Gorbachik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zakhar Chervyakov
  • Họ tên:Zakhar Chervyakov
  • Ngày sinh:30/08/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Shchetinin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikolay Sotnikov
  • Họ tên:Nikolay Sotnikov
  • Ngày sinh:11/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Mikhalenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valeriy Senko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandr Frantsuzov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Volkov
  • Họ tên:Kirill Volkov
  • Ngày sinh:03/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Nikita Vlasenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuriy Lovets
  • Họ tên:Yuriy Lovets
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mark Mokin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Vegerya
  • Họ tên:Roman Vegerya
  • Ngày sinh:14/07/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Soroko
  • Họ tên:Artem Soroko
  • Ngày sinh:01/04/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Dmitri Gushchenko
RB
27
Evgeniy Novykh
23
Nikita Naumov
DM
26
Sergey Tikhonovskiy
RM
55
Dzmitry Girs
3
Vepa Zhumaev
RM
20
Yevgeniy Krasnov
MF
80
Ksenаfontau Aliaksandr
CF
14
Zakhar Chervyakov
4
Valeri Gorbachik
MF
18
Jan Skibsky
Dự bị
22
Semen Egorov
DF
53
Maksim Kuntsevich
CM
7
Roman Lisovskiy
DF
5
Egedeg Maloir Junior
GK
60
Ivan Novichkov
MF
88
Daniil Pesnyak
37
Dmitry Radikovsky
28
Kirill Yankovskiy
Ra sân
30
Artem Soroko
5
Roman Vegerya
CM
11
Yuriy Lovets
10
Valeriy Senko
4
Nikita Vlasenko
88
Mikhail Shchetinin
19
Aleksandr Frantsuzov
DM
8
Vadim Harutyunyan
18
Aleksandr Mikhalenko
27
Maxim Gaevoy
MF
77
Nikolay Sotnikov
Dự bị
78
Eduard Akunets
6
Andrey Ishutin
MF
41
Dmitri Lutik
17
Mark Mokin
AM
63
Fathullo Olimzoda
1
I.Sanko
DM
51
Aleksandr Skshinetskiy
16
Artem Vaschenko
DF
99
Kirill Volkov
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2