GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
VS
Địa điểm: FC Minsk Stadium Thời tiết:  ,6℃~7℃
Chelyadinski Artem
Aleksandr Sednev
  • Aleksandr Gutor
  • Họ tên:Aleksandr Gutor
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ji-Hun Park
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valentin Dikhtievskiy
  • Họ tên:Valentin Dikhtievskiy
  • Ngày sinh:25/09/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pavel Nazarenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Varaksa
  • Họ tên:Vladislav Varaksa
  • Ngày sinh:26/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Turich
  • Họ tên:Artem Turich
  • Ngày sinh:23/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nabil Natama
  • Họ tên:Nabil Natama
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Charles Mark Ikechukwu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Egor Kortsov
  • Họ tên:Egor Kortsov
  • Ngày sinh:10/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Mikhail Gordeichuk
  • Họ tên:Mikhail Gordeichuk
  • Ngày sinh:23/10/1989
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Bykov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Zenkovich
  • Họ tên:Igor Zenkovich
  • Ngày sinh:17/09/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Adewale Oladoye
  • Họ tên:Adewale Oladoye
  • Ngày sinh:25/08/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Andrey Rylach
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdul Kabia
  • Họ tên:Abdul Kabia
  • Ngày sinh:27/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Aleksandr Pavlovets
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Yuzepchukh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksey Lavrik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mikhail Kozakevich
  • Họ tên:Mikhail Kozakevich
  • Ngày sinh:19/05/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Aleksandr Gutor
3
Artem Sokol
LW
8
Arseni Migdalenok
10
Charles Mark Ikechukwu
5
Eduard Zhevnerov
15
Vladislav Yatskevich
CF
7
Kirill Zabelin
CM
23
Artem Turich
LW
17
Vladislav Varaksa
LW
29
Ilya Dubinets
CF
22
Aleksandr Makas
Dự bị
MF
32
Felix Abena
20
Mikhail Bondarenko
RB
2
Valentin Dikhtievskiy
MF
14
Emir Ernisov
RB
33
Konstantin Malitskiy
FW
81
Nabil Natama
91
Pavel Nazarenko
6
Ji-Hun Park
37
Matvey Sukharenko
LB
79
Ilya Sviridenko
Ra sân
GK
16
Mikhail Kozakevich
18
Nikita Stepanov
22
Aleksandr Pavlovets
44
Abdul Kabia
2
Andrey Rylach
MF
99
Igor Zenkovich
7
Artem Bykov
DM
4
Adewale Oladoye
77
Roman Yuzepchukh
RW
62
Mikhail Gordeichuk
RW
24
Egor Kortsov
Dự bị
25
Sherzod Esanov
14
F Jovic
15
Maksim Kasarab
GK
30
Mikhail Klachkovich
88
Denis Kovalevich
CM
11
Denis Kovalevich
55
Aleksey Lavrik
47
Timofey Martynov
8
Anton Shramchenko
Cập nhật 04/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2