GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết:  ,24℃~25℃
Ivan Bionchik
Dmitriy Komarovskiy
  • Maksim Plotnikov
  • Họ tên:Maksim Plotnikov
  • Ngày sinh:29/01/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Chikida
  • Họ tên:Pavel Chikida
  • Ngày sinh:21/06/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Sachkovskiy
  • Họ tên:Mikhail Sachkovskiy
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Ivanov
  • Họ tên:Aleksey Ivanov
  • Ngày sinh:19/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Anton Lukashov
  • Họ tên:Anton Lukashov
  • Ngày sinh:16/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Poloz
  • Họ tên:Vladislav Poloz
  • Ngày sinh:06/06/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivanov Nikolai
  • Họ tên:Ivanov Nikolai
  • Ngày sinh:02/01/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Terentiy Lutsevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilya Kukharchik
  • Họ tên:Ilya Kukharchik
  • Ngày sinh:10/03/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleksandr Batyshchev
  • Họ tên:Oleksandr Batyshchev
  • Ngày sinh:14/09/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andrey Solovey
  • Họ tên:Andrey Solovey
  • Ngày sinh:13/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nurdoolot Stalbekov
  • Họ tên:Nurdoolot Stalbekov
  • Ngày sinh:13/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Kyrgyzstan
  • Aleksandr Shestyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Khovalko
  • Họ tên:Ivan Khovalko
  • Ngày sinh:09/06/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • David Tweh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vicu Bulmaga
  • Họ tên:Vicu Bulmaga
  • Ngày sinh:05/07/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Aleksandr Guz
  • Họ tên:Aleksandr Guz
  • Ngày sinh:22/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yegeniy Yudchits
  • Họ tên:Yegeniy Yudchits
  • Ngày sinh:25/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:Andrey Makarenko
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ivan Tikhomirov
  • Họ tên:Ivan Tikhomirov
  • Ngày sinh:14/12/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleg Veretilo
  • Họ tên:Oleg Veretilo
  • Ngày sinh:10/07/1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Svirskiy
  • Họ tên:Aleksandr Svirskiy
  • Ngày sinh:28/02/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
RB
22
Anton Lukashov
MF
7
Ivanov Nikolai
49
Aleksandr Dzhigero
RM
13
Vladislav Poloz
DM
9
Oleksandr Batyshchev
CF
31
Andrey Solovey
GK
41
Maksim Plotnikov
MF
8
Ilya Kukharchik
DM
5
Mikhail Sachkovskiy
LB
12
Aleksey Ivanov
DM
14
Sergey Sazonchik
Dự bị
17
Kirill Chernook
27
Pavel Chikida
LW
21
Kirill Kirilenko
LM
19
Pavel Kotlyarov
DM
6
Yuli Kuznetsov
DM
30
Vitali Likhtin
44
Terentiy Lutsevich
33
Yaroslav Makushinskiy
GK
23
Denys Shelikhov
Ra sân
3
Ivan Tikhomirov
FW
29
Ivan Khovalko
GK
28
Aleksandr Svirskiy
RB
25
Andrey Makarenko
DM
8
Aleksandr Guz
MF
87
Yuri Kravchenko
13
Aleksandr Shestyuk
MF
22
Vicu Bulmaga
20
Oleg Veretilo
10
Vladimir Khvashchinskiy
99
Yegeniy Yudchits
Dự bị
GK
1
Andrey Klimovich
MF
88
Nikita Knyshev
23
Maksim Kovalevich
19
Adeola Olaleye
17
Kirill Rodionov
RW
7
Gleb Rovdo
RW
27
Nurdoolot Stalbekov
2
David Tweh
RB
31
Andrey Zaleski
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2