GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Traktor Stadium
Aleksandr Shagoyko
Aleksandr Khrapkovskiy
  • Ivan Shimakovich
  • Họ tên:Ivan Shimakovich
  • Ngày sinh:13/02/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Pigas
  • Họ tên:Vadim Pigas
  • Ngày sinh:08/08/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Apiatsionak
  • Họ tên:Pavel Apiatsionak
  • Ngày sinh:21/03/2007
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Kalachev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Begunov
  • Họ tên:Roman Begunov
  • Ngày sinh:22/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Myakish
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
  • Họ tên:Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
  • Ngày sinh:27/03/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Denis Grechiho
  • Họ tên:Denis Grechiho
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeni Shevchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dusan Bakic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Cepenkov
  • Họ tên:Kirill Cepenkov
  • Ngày sinh:08/07/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivan Grudko
  • Họ tên:Ivan Grudko
  • Ngày sinh:27/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Roziev
  • Họ tên:Ruslan Roziev
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mikhail Kolyadko
  • Họ tên:Mikhail Kolyadko
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Kostomarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Denisenko
  • Họ tên:Artem Denisenko
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Ivan Shimakovich
DF
2
Vadim Pigas
67
Roman Begunov
26
Vladislav Kalinin
3
Ilya Kalachev
6
Maksim Myakish
RW
7
Evgeni Malashevich
CM
18
Denis Grechiho
SS
99
Kirill Cepenkov
21
Evgeni Shevchenko
9
Dusan Bakic
Dự bị
DF
5
Pavel Apiatsionak
LW
17
Ivan Bakhar
CF
11
Moustapha Djimet
4
Aleksei Gavrilovich
DF
33
Fard Ibrahim
GK
1
Artem Makavchik
FW
25
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
LB
24
Aleksey Vakulich
CF
10
Karen Vardanyan
MF
23
Aleksey Zhechko
Ra sân
GK
13
Aleksey Kharitonovich
MF
12
Artem Zhvirblya
5
Andrey Lebedev
3
Nikita Kostomarov
DM
52
Egor Kress
DM
66
Camara Yamoussa
CM
7
Mikhail Kolyadko
LB
92
Artem Shchadin
RW
31
Ruslan Roziev
11
Ignat Pranovich
CF
20
Nugzar Spanderashvili
Dự bị
GK
1
Artem Denisenko
LW
8
Kirill Yermakovich
FW
99
Ivan Grudko
AM
19
Vladislav Kabyshev
MF
23
Kingu Yallet
9
Artem Kuratnik
LM
10
Yevhen Protasov
21
Ignati Sidor
Cập nhật 01/06/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2