GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas
David Marques Afonso
Andrius Skerla
  • Mantas Bertasius
  • Họ tên:Mantas Bertasius
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Hugo Figueredo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simao Junior
  • Họ tên:Simao Junior
  • Ngày sinh:29/08/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Deividas Malzinskas
  • Họ tên:Deividas Malzinskas
  • Ngày sinh:01/05/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Valdas Antuzis
  • Họ tên:Valdas Antuzis
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dovydas Norvilas
  • Họ tên:Dovydas Norvilas
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:Pamilerin Olugbogi
  • Ngày sinh:02/06/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vaidas Magdusauskas
  • Họ tên:Vaidas Magdusauskas
  • Ngày sinh:02/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:Rokas Filipavicius
  • Ngày sinh:22/12/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Henrique Devens
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kassim Hadji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Patrik Matyzonok
  • Họ tên:Patrik Matyzonok
  • Ngày sinh:23/07/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ebenezer Ofori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joris Moutachy
  • Họ tên:Joris Moutachy
  • Ngày sinh:04/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
  • Younn Zahary
  • Họ tên:Younn Zahary
  • Ngày sinh:20/10/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Comoros
  • Vytis Pavilonis
  • Họ tên:Vytis Pavilonis
  • Ngày sinh:01/01/2007
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Bruno Tavares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Carlos Olses
  • Họ tên:Carlos Olses
  • Ngày sinh:05/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
55
Mantas Bertasius
19
Valdas Antuzis
3
Deividas Malzinskas
4
Simao Junior
8
Hugo Figueredo
11
Rokas Filipavicius
7
Dovydas Norvilas
CM
6
Matas Ramanauskas
99
Pamilerin Olugbogi
77
Ignas Venckus
10
Vaidas Magdusauskas
Dự bị
57
Matas Ambrazaitis
17
Maksim Andrejev
14
Nouri El Harmazi
9
Aivars Emsis
12
Lukas Grinkevicius
15
Jose Elo
RM
18
Pijus Srebalius
CM
20
Karolis Toleikis
5
Akpe Victory
1
Armantas Vitkauskas
13
Natanas Zebrauskas
Ra sân
GK
96
Arpad Tordai
49
Bruno Tavares
77
Yuri Kendysh
26
Younn Zahary
5
Thomas Basila
15
Ebenezer Ofori
DF
41
Martynas Setkus
22
Ovidijus Verbickas
7
Kassim Hadji
44
Patrik Matyzonok
10
Henrique Devens
Dự bị
DF
4
Nelson Abiam
29
Kajus Bicka
24
Motiejus Burba
23
Machop Chol
9
Gustas Jarusevicius
71
Nemanja Mihajlovic
DF
45
Joris Moutachy
1
Carlos Olses
25
Vytis Pavilonis
MF
8
Dino Salcinovic
28
Ugnius Simonavicius
DF
19
Mohamed Youla
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2