GMT +7
Chinese Super League
Địa điểm: Tianjin Teda Football Stadium Thời tiết: Nắng ,17℃~18℃
Yu Genwei
Nick Montgomery
#22 6.5 Fang Jingqi
  • Fang Jingqi
  • Họ tên:Fang Jingqi
  • Ngày sinh:17/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#16 7.1 Yang Zihao
  • Yang Zihao
  • Họ tên:Yang Zihao
  • Ngày sinh:07/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#37 6.4 Ros J. A.
  • Ros J. A.
  • Họ tên:Juan Antonio Ros
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#4 6 Yang F.
  • Yang F.
  • Họ tên:Yang Fan
  • Ngày sinh:28/03/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#3 6.4 Wang Z.
  • Wang Z.
  • Họ tên:Wang Zhenghao
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#7 7.2 Ademi A.
  • Ademi A.
  • Họ tên:Albion Ademi
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#14 6.6 Huang Jiahui
  • Huang Jiahui
  • Họ tên:Huang Jiahui
  • Ngày sinh:07/10/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#30 6.6 Wang Qiuming
  • Wang Qiuming
  • Họ tên:Wang Qiuming
  • Ngày sinh:09/01/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#29 7 Ba Dun
  • Ba Dun
  • Họ tên:Ba Dun
  • Ngày sinh:16/09/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#8 8.2 Xadas
  • Xadas
  • Họ tên:Xadas
  • Ngày sinh:02/12/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Alberto Quiles
  • Họ tên:Alberto Quiles
  • Ngày sinh:27/04/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#4 7.3 Li Lei
  • Li Lei
  • Họ tên:Li Lei
  • Ngày sinh:30/05/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#1 7.8 Han J.
  • Han J.
  • Họ tên:Jiaqi Han
  • Ngày sinh:03/07/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#37 6.5 Cao Yongjing
  • Cao Yongjing
  • Họ tên:Cao Yongjing
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 6.7 Spajic U.
  • Spajic U.
  • Họ tên:Uros Spajic
  • Ngày sinh:13/02/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#26 7.3 Bai Yang
  • Bai Yang
  • Họ tên:Bai Yang
  • Ngày sinh:06/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#2 6.6 Wu S.
  • Wu S.
  • Họ tên:Wu Shaocong
  • Ngày sinh:20/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Goncalves Abreu F.
  • Họ tên:Fabio Abreu
  • Ngày sinh:29/01/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
#6 6.8 Chi Zhongguo
  • Chi Zhongguo
  • Họ tên:Chi Zhongguo
  • Ngày sinh:26/10/1989
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#23 7.3 Dawhan
  • Dawhan
  • Họ tên:Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
  • Ngày sinh:03/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 7.7 Guga
  • Guga
  • Họ tên:Goncalo Rodrigues
  • Ngày sinh:18/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#7 7.6 Sai Erjiniao
  • Sai Erjiniao
  • Họ tên:Sai Erjiniao
  • Ngày sinh:15/03/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
40 FW
6.4
11 CF
6.9
31 LB
6.6
32 RW
6.5
25 GK
13 MF
19 CF
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
22
Fang Jingqi
LB
31
Sun M.
37
Ros J. A.
4
Yang F.
MF
29
Ba Dun
AM
14
Huang Jiahui
DM
10
Salvador C.
LW
7
Ademi A.
DF
30
Wang Qiuming
AM
8
Xadas
CF
9
Alberto Quiles
Dự bị
CF
11
Xie W.
DF
3
Wang Z.
MF
13
Li Y.
RW
5
Ruan Yang
FW
40
Shi Yan
GK
1
Li Yuefeng
GK
25
Yan B.
6
Wang X.
RW
32
Su Y.
RB
23
Qian Yumiao
CF
19
Liu J.
CF
38
Zhang Wei
Ra sân
GK
1
Han J.
DF
4
Li Lei
DF
2
Wu S.
5
Ngadeu M.
15
Spajic U.
CM
8
Guga
DM
23
Dawhan
MF
7
Sai Erjiniao
RW
17
Yang Liyu
29
Goncalves Abreu F.
LW
18
Fang Hao
Dự bị
FW
9
Zhang Yuning
AM
19
Mohemati N.
26
Bai Yang
MF
37
Cao Yongjing
GK
34
Hou Sen
GK
33
Nureli Abbas
RB
16
Feng B.
28
Ruiyue Li
DF
30
Shuangjie Fan
DM
6
Chi Zhongguo
FW
20
Wang Z.
MF
41
Zihao Wang
Cập nhật 03/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2