Gnistan Helsinki
4-3-3
Jussi Leppalahti
4-3-3
IFK Mariehamn
Roberth Bjorknesjo
-
- Họ tên:Alex Craninx
- Ngày sinh:21/10/1995
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Edmund Arko Mensah
- Ngày sinh:09/09/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- Ngày sinh:16/11/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Burkina Faso
-
- Họ tên:Juhani Ojala
- Ngày sinh:19/06/1989
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Saku Heiskanen
- Ngày sinh:29/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Armend Kabashi
- Ngày sinh:04/12/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Evgeniy Bashkirov
- Ngày sinh:06/07/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Roman Eremenko
- Ngày sinh:19/03/1987
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Didrik Hafstad
- Ngày sinh:26/12/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Joakim Latonen
- Ngày sinh:24/02/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Vertti Hanninen
- Ngày sinh:01/06/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Hugo Cardoso
- Ngày sinh:01/04/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Cape Verde
-
- Họ tên:Muhamed Tehe Olawale
- Ngày sinh:20/02/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Anttoni Huttunen
- Ngày sinh:17/12/2001
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Sebastian Dahlstrom
- Ngày sinh:05/11/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Emmanuel Patut
- Ngày sinh:19/06/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Niilo Kujasalo
- Ngày sinh:17/03/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Eemil Toivonen
- Ngày sinh:12/12/2006
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Emmanuel Okereke
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Pontus Lindgren
- Ngày sinh:13/12/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Daniel Enqvist
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Johannes Viitala
- Ngày sinh:10/08/2006
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Álex Craninx
24
Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
MF
28
Armend Kabashi
40
Juhani Ojala
MF
15
Gabriel Europaeus
FW
12
Edmund Arko Mensah
26
Roman Eremenko
CM
44
Evgeniy Bashkirov
MF
19
Vertti Hanninen
MF
10
Joakim Latonen
FW
7
Tim Vayrynen
Dự bị
CF
20
Artur Atarah
LB
2
Benjamin Dahlstrom
AM
30
Oliver Gunes
CF
9
Didrik Hafstad
MF
3
Saku Heiskanen
RW
21
Elmeri Lappalainen
GK
25
Joel Tynkkynen
LW
11
Elmer Vauhkonen
MF
6
Hannes Woivalin
Ra sân
32
Matias Riikonen
RB
35
Eemil Toivonen
4
Pontus Lindgren
30
Emmanuel Okereke
RB
28
Jiri Nissinen
CM
8
Sebastian Dahlstrom
CM
6
Niilo Kujasalo
CM
20
Emmanuel Patut
AM
16
Anttoni Huttunen
FW
18
Muhamed Tehe Olawale
RW
10
Hugo Cardoso
Dự bị
AM
43
Leo Andersson
LB
33
Daniel Enqvist
26
Milton Jansson
CF
21
Arvid Lundberg
CF
9
Wille Nunez
GK
1
Gabriel Tallblom
Cập nhật
04/05/2025 06:59

