GMT +7
VĐQG Na Uy
VS
Thời tiết:  ,19℃~20℃
Ham-Kam 3-5-2
Thomas Myhre
Kjetil Knutsen
  • Marcus Sandberg
  • Họ tên:Marcus Sandberg
  • Ngày sinh:07/11/1990
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#14 Luc Mares
  • Luc Mares
  • Họ tên:Luc Mares
  • Ngày sinh:03/10/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Fredrik Sjolstad
  • Họ tên:Fredrik Sjolstad
  • Ngày sinh:29/03/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Gustav Granath
  • Họ tên:Gustav Granath
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Anton Ekeroth
  • Họ tên:Anton Ekeroth
  • Ngày sinh:16/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tore Andre Soras
  • Họ tên:Tore Andre Soras
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Alwande Roaldsoy
  • Họ tên:Alwande Roaldsoy
  • Ngày sinh:09/06/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Gard Simenstad
  • Họ tên:Gard Simenstad
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Snorre Strand Nilsen
  • Họ tên:Snorre Strand Nilsen
  • Ngày sinh:14/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Moses Mawa
  • Họ tên:Moses Mawa
  • Ngày sinh:04/08/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Kristian Lien
  • Họ tên:Kristian Lien
  • Ngày sinh:30/09/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Mathias Jorgensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kasper Waarst Hogh
  • Họ tên:Kasper Waarst Hogh
  • Ngày sinh:06/12/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jens Petter Hauge
  • Họ tên:Jens Petter Hauge
  • Ngày sinh:12/10/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Hakon Evjen
  • Họ tên:Hakon Evjen
  • Ngày sinh:14/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Berg
  • Họ tên:Patrick Berg
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Ulrik Saltnes
  • Họ tên:Ulrik Saltnes
  • Ngày sinh:10/11/1992
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Sjovold
  • Họ tên:Fredrik Sjovold
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Odin Luras Bjortuft
  • Họ tên:Odin Luras Bjortuft
  • Ngày sinh:19/12/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Haitam Aleesami
  • Họ tên:Haitam Aleesami
  • Ngày sinh:31/07/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Andre Bjorkan
  • Họ tên:Fredrik Andre Bjorkan
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Nikita Haikin
  • Họ tên:Nikita Haikin
  • Ngày sinh:11/07/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương mắt cá chân
Không xác định
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Marcus Sandberg
DF
2
Gustav Granath
23
Fredrik Sjolstad
14
Luc Mares
22
Snorre Strand Nilsen
MF
6
Alwande Roaldsoy
MF
11
Tore Andre Soras
MF
18
Gard Simenstad
DF
5
Anton Ekeroth
FW
10
Moses Mawa
FW
19
Kristian Lien
Dự bị
FW
20
Julian Gonstad
MF
7
Vidar Ari Jonsson
DF
34
Mads Larsen
GK
30
Alexander Nilsson
MF
15
William Osnes Ringen
26
Mats Pedersen
17
Aksel Baran Potur
9
Henrik Udahl
Ra sân
12
Nikita Haikin
15
Fredrik Andre Bjorkan
4
Odin Luras Bjortuft
2
Villads Nielsen
20
Fredrik Sjovold
14
Ulrik Saltnes
8
Sondre Auklend
26
Hakon Evjen
10
Jens Petter Hauge
CF
9
Kasper Waarst Hogh
25
Isak Dybvik Maatta
Dự bị
5
Haitam Aleesami
LW
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
7
Patrick Berg
19
Sondre Brunstad Fet
30
Mathias Jorgensen
22
Anders Klynge
1
Julian Faye Lund
CM
23
Magnus Riisnaes
FW
27
Sondre Sorli
Cập nhật 04/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2