IBV Vestmannaeyjar
4-3-3
Aleksandar Linta
4-1-3-2
KR Reykjavik
Oskar Hrafn Thorvaldsson
-
- Họ tên:Marcel Zapytowski
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Arnor Ingi Kristinsson
- Ngày sinh:23/06/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Mattias Edeland
- Ngày sinh:12/05/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Sigurdur Arnar Magnusson
- Ngày sinh:30/06/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Alex Freyr Hilmarsson
- Ngày sinh:26/07/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Nokkvi Mar Nokkvason
- Ngày sinh:02/07/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Vicente Valor
- Ngày sinh:03/02/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Hermann Ragnarsson
- Ngày sinh:31/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Sverrir Pall Hjaltested
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Oliver Heidarsson
- Ngày sinh:23/02/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Eidur Gauti Saebjornsson
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.01(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Matthias Praest Nielsen
- Ngày sinh:21/06/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Luke Morgan Conrad Rae
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Aron Albertsson
- Ngày sinh:27/06/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Aron Sigurdarson
- Ngày sinh:08/10/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Alexander Palmason
- Ngày sinh:07/04/2010
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Astbjorn Thordarson
- Ngày sinh:26/07/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Julius Mar Juliusson
- Ngày sinh:07/06/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Finnur Tomas Palmason
- Ngày sinh:12/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Halldor Snaer Georgsson
- Ngày sinh:05/01/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Marcel Zapytowski
42
Elvis Bwomono
2
Sigurdur Arnar Magnusson
5
Mattias Edeland
RB
23
Arnor Ingi Kristinsson
CM
30
Vicente Valor
DM
6
Milan Tomic
CM
25
Alex Freyr Hilmarsson
AM
45
Thorlakur Baxter
LW
24
Hermann Ragnarsson
RW
22
Oliver Heidarsson
Dự bị
GK
31
Hjorvar Dadi Arnarsson
3
Emil Gautason
CF
14
Arnar Breki Gunnarsson
CM
8
Bjarki Bjorn Gunnarsson
CF
10
Sverrir Pall Hjaltested
4
Nokkvi Mar Nokkvason
CF
11
Vidir Thorvardarson
Ra sân
GK
12
Halldor Snaer Georgsson
19
Amin Cosic
7
Finnur Tomas Palmason
3
Julius Mar Juliusson
RB
22
Astbjorn Thordarson
CM
4
Jóhannes Kristinn Bjarnason
DM
6
Alexander Helgi Sigurdarson
CM
16
Matthias Praest Nielsen
LW
11
Aron Sigurdarson
FW
9
Eidur Gauti Saebjornsson
RW
17
Luke Morgan Conrad Rae
Dự bị
DM
29
Aron Albertsson
15
Gyrdir Hrafn Gudbrandsson
MF
14
Alexander Palmason
RB
28
Hjalti Sigurdsson
25
Jon Arnar Sigurdsson
AM
23
Atli Sigurjonsson
5
Styrmisson Birgir
CM
18
Óliver Dagur Thorlacius
LW
10
Gudmundur Andri Tryggvason
Cập nhật
03/08/2025 06:59

