GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya Thời tiết:  ,19℃~20℃
Narcis Pelach
Ken Yoshida
#21 Yuki Kato
  • Yuki Kato
  • Họ tên:Yuki Kato
  • Ngày sinh:20/09/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wakaba Shimoguchi
  • Họ tên:Wakaba Shimoguchi
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rion Ichihara
  • Họ tên:Rion Ichihara
  • Ngày sinh:07/07/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yosuke Murakami
  • Họ tên:Yosuke Murakami
  • Ngày sinh:04/02/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rikiya Motegi
  • Họ tên:Rikiya Motegi
  • Ngày sinh:27/09/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Tsukui
  • Họ tên:Takumi Tsukui
  • Ngày sinh:30/04/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Arthur Silva
  • Họ tên:Arthur Silva
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kojima Masato
  • Họ tên:Kojima Masato
  • Ngày sinh:17/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Toyokawa
  • Họ tên:Yuta Toyokawa
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Oriola Sunday
  • Họ tên:Oriola Sunday
  • Ngày sinh:18/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#29 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Daiki Sato
  • Họ tên:Daiki Sato
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yukihito Kajiya
  • Họ tên:Yukihito Kajiya
  • Ngày sinh:09/03/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Ishida
  • Họ tên:Ryotaro Ishida
  • Ngày sinh:13/12/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuma Mizutani
  • Họ tên:Takuma Mizutani
  • Ngày sinh:24/04/1996
  • Chiều cao:162(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomofumi Fujiyama
  • Họ tên:Tomofumi Fujiyama
  • Ngày sinh:23/04/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masakazu Yoshioka
  • Họ tên:Masakazu Yoshioka
  • Ngày sinh:09/03/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Hasegawa
  • Họ tên:Takumi Hasegawa
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryohei Okazaki
  • Họ tên:Ryohei Okazaki
  • Ngày sinh:25/04/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Muramatsu
  • Họ tên:Kota Muramatsu
  • Ngày sinh:22/08/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy xương bánh chè
Gãy khuỷu tay
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương bắp chân
Đứt cơ đùi
Căng cơ đùi và cơ mông
48 CF
Chấn thương hông

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Yuki Kato
22
Rikiya Motegi
34
Yosuke Murakami
DF
4
Rion Ichihara
RB
20
Wakaba Shimoguchi
DM
30
Arthur Silva
7
Kojima Masato
10
Yuta Toyokawa
14
Toya Izumi
29
Caprini
CF
90
Oriola Sunday
Dự bị
RW
42
Kazushi Fujii
44
Keita Fukui
55
Gabriel Costa Franca
15
Kota Nakayama
23
Kenyu Sugimoto
GK
45
Yuya Tsuboi
SS
18
Takumi Tsukui
DM
33
Wada Takuya
AM
41
Teppei Yachida
Ra sân
GK
1
Genki Yamada
13
Ryuji SAITO
5
Kazuma Nagai
30
Ryuya Iizumi
32
Takumi Hasegawa
CF
29
Daiki Sato
66
Koki Doi
7
Takuma Mizutani
20
Masakazu Yoshioka
40
Kosuke Sagawa
34
Shota Suzuki
Dự bị
RW
8
Junki Hata
31
Ryotaro Ishida
CF
11
Yukihito Kajiya
16
Kota Muramatsu
9
Ryota Nakamura
14
Ryuhei Oishi
2
Ryohei Okazaki
GK
17
Luka Radotic
90
Tsubasa Umeki
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2