JEF United
4-4-2
Yoshiyuki Kobayashi
3-4-2-1
Consadole Sapporo
Kenta Kawai
-
- Họ tên:Tomoya Wakahara
- Ngày sinh:28/12/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaru Hidaka
- Ngày sinh:14/03/1995
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Kawano
- Ngày sinh:17/06/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daisuke Suzuki
- Ngày sinh:29/01/1990
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issei Takahashi
- Ngày sinh:20/04/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Tsubaki
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
- Ngày sinh:01/02/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Manato Shinada
- Ngày sinh:19/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naohiro Sugiyama
- Ngày sinh:07/09/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Carlinhos Junior
- Ngày sinh:08/08/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Daichi Ishikawa
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuma Arano
- Ngày sinh:20/04/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsuya Hasegawa
- Ngày sinh:07/03/1994
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Supachok Sarachat
- Ngày sinh:22/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Tomoki Kondo
- Ngày sinh:21/03/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuma Kido
- Ngày sinh:02/01/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Takamine
- Ngày sinh:29/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Park Min Gyu
- Ngày sinh:10/08/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ryu Takao
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Niki Urakami
- Ngày sinh:11/11/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Nishino
- Ngày sinh:28/05/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takanori Sugeno
- Ngày sinh:03/05/1984
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
35
Tomoya Wakahara
RB
2
Issei Takahashi
13
Daisuke Suzuki
28
Takashi Kawano
67
Masaru Hidaka
42
Zain Issaka
6
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
4
Taishi Taguchi
14
Naoki Tsubaki
20
Daichi Ishikawa
LW
29
Carlinhos Junior
Dự bị
9
Hiroto Goya
15
Takayuki Mae
39
Kaito Mori
44
Manato Shinada
18
Naohiro Sugiyama
GK
23
Ryota Suzuki
24
Koji Toriumi
AM
10
Akiyuki Yokoyama
11
Koki Yonekura
Ra sân
GK
51
Shun Takagi
47
Shota Nishino
55
Daiki Miya
2
Ryu Takao
3
Park Min Gyu
DM
6
Tomoki Takamine
10
Hiroki MIYAZAWA
RM
33
Tomoki Kondo
7
Supachok Sarachat
16
Tatsuya Hasegawa
20
Amadou Bakayoko
Dự bị
27
Takuma Arano
35
Kosuke Hara
31
Shuma Kido
90
Mario Sergio
4
Toya Nakamura
25
Leo Osaki
1
Takanori Sugeno
LM
30
Hiromu Takama
50
Niki Urakami
Cập nhật
03/11/2025 07:00

