GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium Thời tiết:  ,30℃~31℃
Takeshi Oki
Daisuke Kimori
  • Shibuki Sato
  • Họ tên:Shibuki Sato
  • Ngày sinh:01/11/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thae-ha Ri
  • Họ tên:Thae-ha Ri
  • Ngày sinh:16/01/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
  • Yutaro Hakamata
  • Họ tên:Yutaro Hakamata
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Onishi
  • Họ tên:Ryotaro Onishi
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wataru Iwashita
  • Họ tên:Wataru Iwashita
  • Ngày sinh:01/04/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Kamimura
  • Họ tên:Shuhei Kamimura
  • Ngày sinh:15/10/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaito Abe
  • Họ tên:Kaito Abe
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koya Fujii
  • Họ tên:Koya Fujii
  • Ngày sinh:29/08/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Chihiro Konagaya
  • Họ tên:Chihiro Konagaya
  • Ngày sinh:25/10/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Handai
  • Họ tên:Masato Handai
  • Ngày sinh:10/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Shiohama
  • Họ tên:Ryo Shiohama
  • Ngày sinh:07/05/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Seiichiro Kubo
  • Họ tên:Seiichiro Kubo
  • Ngày sinh:22/06/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Arata Watanabe
  • Họ tên:Arata Watanabe
  • Ngày sinh:05/08/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Chihiro Kato
  • Họ tên:Chihiro Kato
  • Ngày sinh:12/12/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Nagao
  • Họ tên:Yuto Nagao
  • Ngày sinh:31/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koshi Osaki
  • Họ tên:Koshi Osaki
  • Ngày sinh:30/06/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Saito
  • Họ tên:Shunsuke Saito
  • Ngày sinh:26/04/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takahiro Iida
  • Họ tên:Takahiro Iida
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Itakura
  • Họ tên:Kenta Itakura
  • Ngày sinh:15/06/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Travis Takahashi
  • Họ tên:Travis Takahashi
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Omori
  • Họ tên:Sho Omori
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Konosuke Nishikawa
  • Họ tên:Konosuke Nishikawa
  • Ngày sinh:11/09/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương sụn chêm
Đứt gân Achilles
Chấn thương gân kheo
Chấn thương bắp chân
20 CF
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Shibuki Sato
LB
6
Wataru Iwashita
LB
4
Yutaro Hakamata
3
Ryotaro Onishi
CM
21
Ayumu Toyoda
17
Koya Fujii
CM
8
Shuhei Kamimura
15
Shohei Mishima
AM
14
Ryo Shiohama
CF
28
Keito Kumashiro
AM
10
Chihiro Konagaya
Dự bị
23
Yuya Sato
2
Kohei Kuroki
DF
24
Thae-ha Ri
RB
5
Kaito Abe
19
Rearu Watanabe
MF
25
Keita Kobayashi
CM
14
Yuhi Takemoto
FW
18
Masato Handai
CF
20
Shun Osaki
Ra sân
34
Konosuke Nishikawa
2
Sho Omori
97
Travis Takahashi
36
Kenta Itakura
RB
6
Takahiro Iida
RM
8
Shunsuke Saito
3
Koshi Osaki
CM
16
Koki Tsukagawa
99
Chihiro Kato
7
Arata Watanabe
CF
45
Shimon Teranuma
Dự bị
71
Malick Fofana
CF
22
Seiichiro Kubo
21
Shuhei Matsubara
DM
15
Yuto Nagao
RB
27
Sora Okita
AM
44
Koya Okuda
4
Takeshi Ushizawa
39
Hayata Yamamoto
24
Kiichi Yamazaki
Cập nhật 04/08/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2