Consadole Sapporo
4-4-2
Kenta Kawai
3-4-2-1
Sagan Tosu
Akio Kogiku
-
- Họ tên:Shun Takagi
- Ngày sinh:22/05/1989
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Takamine
- Ngày sinh:29/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Miya
- Ngày sinh:01/04/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Niki Urakami
- Ngày sinh:11/11/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryu Takao
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Hara
- Ngày sinh:03/08/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Nishino
- Ngày sinh:28/05/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuyuki Tanaka
- Ngày sinh:15/03/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruto Shirai
- Ngày sinh:23/10/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Supachok Sarachat
- Ngày sinh:22/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Amadou Bakayoko
- Ngày sinh:01/01/1996
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Sierra Leone
-
- Họ tên:Hiroto Yamada
- Ngày sinh:07/03/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jun Nishikawa
- Ngày sinh:21/02/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Vykintas Slivka
- Ngày sinh:29/04/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
- Ngày sinh:12/12/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nagi Matsumoto
- Ngày sinh:04/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsunori Sakurai
- Ngày sinh:26/07/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruki Arai
- Ngày sinh:12/04/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Inoue
- Ngày sinh:01/10/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reiya Morishita
- Ngày sinh:01/11/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sora Ogawa
- Ngày sinh:18/10/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Izumori
- Ngày sinh:02/07/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
51
Shun Takagi
2
Ryu Takao
50
Niki Urakami
55
Daiki Miya
DM
6
Tomoki Takamine
RM
33
Tomoki Kondo
27
Takuma Arano
47
Shota Nishino
11
Ryota Aoki
20
Amadou Bakayoko
16
Tatsuya Hasegawa
Dự bị
35
Kosuke Hara
15
Rei Ieizumi
31
Shuma Kido
GK
17
Jun Kodama
90
Mario Sergio
25
Leo Osaki
7
Supachok Sarachat
71
Haruto Shirai
14
Katsuyuki Tanaka
Ra sân
GK
12
Ryota Izumori
32
Sora Ogawa
DF
13
Taisei Inoue
4
Yuta Imazu
5
Shiva Tafari Nagasawa
27
Tatsunori Sakurai
DM
33
Kento Nishiya
LM
7
Haruki Arai
16
Kenta Nishizawa
RW
11
Jun Nishikawa
CF
34
Hiroto Yamada
Dự bị
GK
35
Kei Uchiyama
37
Reiya Morishita
2
Nagi Matsumoto
AM
10
Fuchi Honda
14
Keisuke Sakaiya
AM
18
Shota Hino
44
Yuki Horigome
19
Daichi Suzuki
FW
47
Shion Shinkawa
Cập nhật
03/08/2025 06:59

