GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Sapporo Dome Thời tiết: Giông tố ,27℃~28℃
Kenta Kawai
3-4-2-1 Sagan Tosu
Akio Kogiku
  • Shun Takagi
  • Họ tên:Shun Takagi
  • Ngày sinh:22/05/1989
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoki Takamine
  • Họ tên:Tomoki Takamine
  • Ngày sinh:29/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Miya
  • Họ tên:Daiki Miya
  • Ngày sinh:01/04/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Niki Urakami
  • Họ tên:Niki Urakami
  • Ngày sinh:11/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryu Takao
  • Họ tên:Ryu Takao
  • Ngày sinh:09/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Hara
  • Họ tên:Kosuke Hara
  • Ngày sinh:03/08/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Nishino
  • Họ tên:Shota Nishino
  • Ngày sinh:28/05/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Katsuyuki Tanaka
  • Họ tên:Katsuyuki Tanaka
  • Ngày sinh:15/03/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruto Shirai
  • Họ tên:Haruto Shirai
  • Ngày sinh:23/10/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Supachok Sarachat
  • Họ tên:Supachok Sarachat
  • Ngày sinh:22/05/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Thailand
  • Amadou Bakayoko
  • Họ tên:Amadou Bakayoko
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Hiroto Yamada
  • Họ tên:Hiroto Yamada
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jun Nishikawa
  • Họ tên:Jun Nishikawa
  • Ngày sinh:21/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Vykintas Slivka
  • Họ tên:Vykintas Slivka
  • Ngày sinh:29/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Shiva Tafari Nagasawa
  • Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
  • Ngày sinh:12/12/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nagi Matsumoto
  • Họ tên:Nagi Matsumoto
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tatsunori Sakurai
  • Họ tên:Tatsunori Sakurai
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Arai
  • Họ tên:Haruki Arai
  • Ngày sinh:12/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Inoue
  • Họ tên:Taisei Inoue
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Reiya Morishita
  • Họ tên:Reiya Morishita
  • Ngày sinh:01/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sora Ogawa
  • Họ tên:Sora Ogawa
  • Ngày sinh:18/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Izumori
  • Họ tên:Ryota Izumori
  • Ngày sinh:02/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bắp chân
Chấn thương gân kheo
70 LW
Chấn thương gân kheo
Chấn thương dây chằng chéo
10 AM
Rách sụn chêm ngoài
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
51
Shun Takagi
2
Ryu Takao
50
Niki Urakami
55
Daiki Miya
DM
6
Tomoki Takamine
RM
33
Tomoki Kondo
27
Takuma Arano
47
Shota Nishino
11
Ryota Aoki
20
Amadou Bakayoko
16
Tatsuya Hasegawa
Dự bị
35
Kosuke Hara
15
Rei Ieizumi
31
Shuma Kido
GK
17
Jun Kodama
90
Mario Sergio
25
Leo Osaki
7
Supachok Sarachat
71
Haruto Shirai
14
Katsuyuki Tanaka
Ra sân
GK
12
Ryota Izumori
32
Sora Ogawa
DF
13
Taisei Inoue
4
Yuta Imazu
5
Shiva Tafari Nagasawa
27
Tatsunori Sakurai
DM
33
Kento Nishiya
LM
7
Haruki Arai
16
Kenta Nishizawa
RW
11
Jun Nishikawa
CF
34
Hiroto Yamada
Dự bị
GK
35
Kei Uchiyama
37
Reiya Morishita
2
Nagi Matsumoto
AM
10
Fuchi Honda
14
Keisuke Sakaiya
AM
18
Shota Hino
44
Yuki Horigome
19
Daichi Suzuki
FW
47
Shion Shinkawa
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2