GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Yoshiro Moriyama
Genki Nakayama
  • Akihiro Hayashi
  • Họ tên:Akihiro Hayashi
  • Ngày sinh:07/05/1987
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rikuto Ishio
  • Họ tên:Rikuto Ishio
  • Ngày sinh:07/08/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masahiro Sugata
  • Họ tên:Masahiro Sugata
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shion Inoue
  • Họ tên:Shion Inoue
  • Ngày sinh:25/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masayuki Okuyama
  • Họ tên:Masayuki Okuyama
  • Ngày sinh:28/07/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joji Onaiwu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hiromu Kamada
  • Họ tên:Hiromu Kamada
  • Ngày sinh:23/06/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidetoshi Takeda
  • Họ tên:Hidetoshi Takeda
  • Ngày sinh:15/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 Yuta Goke
  • Yuta Goke
  • Họ tên:Yuta Goke
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunta Araki
  • Họ tên:Shunta Araki
  • Ngày sinh:24/10/1999
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsubasa Umeki
  • Họ tên:Tsubasa Umeki
  • Ngày sinh:24/11/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yohei Okuyama
  • Họ tên:Yohei Okuyama
  • Ngày sinh:28/10/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Arita
  • Họ tên:Ryo Arita
  • Ngày sinh:28/08/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rui Yokoyama
  • Họ tên:Rui Yokoyama
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Mineda
  • Họ tên:Yuya Mineda
  • Ngày sinh:01/12/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hikaru Naruoka
  • Họ tên:Hikaru Naruoka
  • Ngày sinh:28/07/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Yamamoto
  • Họ tên:Shunsuke Yamamoto
  • Ngày sinh:24/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuto Okaniwa
  • Họ tên:Shuto Okaniwa
  • Ngày sinh:16/09/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryusei Shimodo
  • Họ tên:Ryusei Shimodo
  • Ngày sinh:17/04/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takeru Itakura
  • Họ tên:Takeru Itakura
  • Ngày sinh:06/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Ozawa
  • Họ tên:Ryota Ozawa
  • Ngày sinh:20/12/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nick Marsman
  • Họ tên:Nick Marsman
  • Ngày sinh:01/10/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
20 SS
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
33
Akihiro Hayashi
2
Ryota Takada
44
Shion Inoue
5
Masahiro Sugata
LB
39
Rikuto Ishio
RB
25
Takumi Mase
6
Renji Matsui
10
Hiromu Kamada
27
Joji Onaiwu
18
Tsubasa Umeki
AM
11
Yuta Goke
Dự bị
47
Shunta Araki
20
Gustavo Santos Costa
17
Aoi Kudo
19
Mateus Souza Moraes
LM
24
Toya Myogan
3
Masayuki Okuyama
8
Hidetoshi Takeda
GK
21
Riku Umeda
FW
40
Takumi Yasuno
Ra sân
GK
1
Nick Marsman
RB
55
Shuto Okaniwa
15
Takeru Itakura
4
Keita Matsuda
18
Masashi Kamekawa
8
Kazuya Noyori
7
Naoto Misawa
17
Kohei Tanabe
CF
38
Toa Suenaga
AM
30
Yohei Okuyama
CF
45
Ota Yamamoto
Dự bị
CF
34
Daigo Furukawa
10
Joji Ikegami
28
Seigo Kobayashi
40
Hikaru Naruoka
MF
27
Ryota Ozawa
14
Ryusei Shimodo
GK
26
Junto Taguchi
19
Shunsuke Yamamoto
RM
11
Rui Yokoyama
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2