GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết:  ,21℃~22℃
Michael Petrovic
Pablo Machin
#16 7 Yohei Takeda
  • Yohei Takeda
  • Họ tên:Yohei Takeda
  • Ngày sinh:30/06/1987
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.4 Yota Sato
  • Yota Sato
  • Họ tên:Yota Sato
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.3 Haruya Fujii
  • Haruya Fujii
  • Họ tên:Haruya Fujii
  • Ngày sinh:26/12/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#70 7 Teruki Hara
  • Teruki Hara
  • Họ tên:Teruki Hara
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Katsuhiro Nakayama
  • Họ tên:Katsuhiro Nakayama
  • Ngày sinh:17/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsukasa Morishima
  • Họ tên:Tsukasa Morishima
  • Ngày sinh:25/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 7 Sho Inagaki
  • Sho Inagaki
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 7.6 Yuki Nogami
  • Yuki Nogami
  • Họ tên:Yuki Nogami
  • Ngày sinh:20/04/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.8 Ryuji Izumi
  • Ryuji Izumi
  • Họ tên:Ryuji Izumi
  • Ngày sinh:06/11/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mateus dos Santos Castro
  • Họ tên:Mateus dos Santos Castro
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#22 7.1 Yudai Kimura
  • Yudai Kimura
  • Họ tên:Yudai Kimura
  • Ngày sinh:28/02/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
  • Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
  • Ngày sinh:30/11/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#19 7.6 Shion Homma
  • Shion Homma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Masaya Shibayama
  • Họ tên:Masaya Shibayama
  • Ngày sinh:02/07/2002
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.5 Thiago Andrade
  • Thiago Andrade
  • Họ tên:Thiago Andrade
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 6.6 Shunta Tanaka
  • Shunta Tanaka
  • Họ tên:Shunta Tanaka
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 7.2 Shinji Kagawa
  • Shinji Kagawa
  • Họ tên:Shinji Kagawa
  • Ngày sinh:17/03/1989
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 6.7 Dion Cools
  • Dion Cools
  • Họ tên:Dion Cools
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
#31 6.8 Rikito Inoue
  • Rikito Inoue
  • Họ tên:Rikito Inoue
  • Ngày sinh:09/03/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Hatanaka
  • Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 6.6 Ayumu Ohata
  • Ayumu Ohata
  • Họ tên:Ayumu Ohata
  • Ngày sinh:27/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 6.6 Koki Fukui
  • Koki Fukui
  • Họ tên:Koki Fukui
  • Ngày sinh:04/11/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương ngón tay
Chấn thương gân kheo
Bong gân mắt cá chân
Bong gân mắt cá chân
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương dây chằng chéo
Gãy xương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
16
Yohei Takeda
3
Yota Sato
13
Haruya Fujii
70
Teruki Hara
27
Katsuhiro Nakayama
14
Tsukasa Morishima
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
RW
10
Mateus dos Santos Castro
18
Kensuke Nagai
11
Yuya Yamagishi
Dự bị
9
Yuya Asano
CF
77
Kasper Junker
DM
26
Gen Kato
22
Yudai Kimura
20
Kennedy Ebbs Mikuni
2
Yuki Nogami
DM
8
Keiya Shiihashi
GK
21
Daichi Sugimoto
55
Shuhei Tokumoto
Ra sân
GK
1
Koki Fukui
66
Ayumu Ohata
44
Shinnosuke Hatanaka
31
Rikito Inoue
27
Dion Cools
8
Shinji Kagawa
10
Shunta Tanaka
11
Thiago Andrade
48
Masaya Shibayama
77
Lucas Fernandes
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Dự bị
19
Shion Homma
GK
21
Kim Jin Hyeon
3
Ryosuke Shindo
LB
22
Niko Takahashi
16
Hayato Okuda
CM
35
Kyohei Yoshino
DM
5
Hinata Kida
AM
55
Vitor Frezarin Bueno
SS
13
Motohiko Nakajima
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2