Nagoya Grampus
3-4-2-1
Michael Petrovic
4-2-3-1
Cerezo Osaka
Pablo Machin
-
- Họ tên:Yohei Takeda
- Ngày sinh:30/06/1987
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Sato
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruya Fujii
- Ngày sinh:26/12/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Teruki Hara
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuhiro Nakayama
- Ngày sinh:17/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsukasa Morishima
- Ngày sinh:25/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Inagaki
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Nogami
- Ngày sinh:20/04/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mateus dos Santos Castro
- Ngày sinh:11/09/1994
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yudai Kimura
- Ngày sinh:28/02/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- Ngày sinh:30/11/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Masaya Shibayama
- Ngày sinh:02/07/2002
- Chiều cao:161(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinji Kagawa
- Ngày sinh:17/03/1989
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dion Cools
- Ngày sinh:04/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Rikito Inoue
- Ngày sinh:09/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Ohata
- Ngày sinh:27/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Fukui
- Ngày sinh:04/11/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
16
Yohei Takeda
3
Yota Sato
13
Haruya Fujii
70
Teruki Hara
27
Katsuhiro Nakayama
14
Tsukasa Morishima
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
RW
10
Mateus dos Santos Castro
18
Kensuke Nagai
11
Yuya Yamagishi
Dự bị
9
Yuya Asano
CF
77
Kasper Junker
DM
26
Gen Kato
22
Yudai Kimura
20
Kennedy Ebbs Mikuni
2
Yuki Nogami
DM
8
Keiya Shiihashi
GK
21
Daichi Sugimoto
55
Shuhei Tokumoto
Ra sân
GK
1
Koki Fukui
66
Ayumu Ohata
44
Shinnosuke Hatanaka
31
Rikito Inoue
27
Dion Cools
8
Shinji Kagawa
10
Shunta Tanaka
11
Thiago Andrade
48
Masaya Shibayama
77
Lucas Fernandes
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Dự bị
19
Shion Homma
GK
21
Kim Jin Hyeon
3
Ryosuke Shindo
LB
22
Niko Takahashi
16
Hayato Okuda
CM
35
Kyohei Yoshino
DM
5
Hinata Kida
AM
55
Vitor Frezarin Bueno
SS
13
Motohiko Nakajima
Cập nhật
05/10/2025 07:00

