Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Ricardo Rodriguez
4-2-3-1
Yokohama Marinos
Stephen Christopher Corica
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Sugioka
- Ngày sinh:08/09/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Koyamatsu
- Ngày sinh:24/04/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Yamada
- Ngày sinh:17/05/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Diego Jara Rodrigues
- Ngày sinh:21/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Nakama
- Ngày sinh:16/05/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kakita
- Ngày sinh:14/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaina Tanimura
- Ngày sinh:05/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jordy Croux
- Ngày sinh:15/01/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Asahi Uenaka
- Ngày sinh:01/11/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuri Nascimento de Araujo
- Ngày sinh:13/04/1996
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kida Takuya
- Ngày sinh:23/08/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Yamane
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Kato
- Ngày sinh:28/12/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jeison Quinonez
- Ngày sinh:17/08/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Ryotaro Tsunoda
- Ngày sinh:27/06/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Park Ir-Kyu
- Ngày sinh:22/12/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
25
Ryosuke Kojima
88
Seiya Baba
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
LB
3
Diego Jara Rodrigues
6
Yuta Yamada
39
Nobuteru Nakagawa
LM
14
Tomoya Koyamatsu
19
Hayato Nakama
8
Yoshio Koizumi
18
Yuki Kakita
Dự bị
29
Kengo Nagai
13
Tomoya Inukai
2
Hiromu Mitsumaru
22
Hiroki Noda
28
Sachiro Toshima
40
Riki Harakawa
LM
15
Yota Komi
RM
37
Shun Nakajima
9
Mao Hosoya
Ra sân
19
Park Ir-Kyu
LB
16
Ren Kato
13
Jeison Quinonez
22
Ryotaro Tsunoda
25
Toichi Suzuki
CM
45
Kodjo Jean Claude Aziangbe
8
Kida Takuya
37
Jordy Croux
CF
14
Asahi Uenaka
30
Yuri Nascimento de Araujo
48
Kaina Tanimura
Dự bị
GK
31
Ryoya Kimura
33
Kosei Suwama
RM
17
Kenta Inoue
CM
6
Kota Watanabe
20
Amano Jun
28
Riku Yamane
18
George Onaiwu
23
Ryo Miyaichi
26
Dean David
Cập nhật
05/10/2025 07:00

