GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
Yuzo Funakoshi
3-4-2-1 FC Tokyo
Rikizo Matsuhashi
  • Daisuke Yoshimitsu
  • Họ tên:Daisuke Yoshimitsu
  • Ngày sinh:21/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 6.6 Yuto Horigome
  • Yuto Horigome
  • Họ tên:Yuto Horigome
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Inamura
  • Họ tên:Hayato Inamura
  • Ngày sinh:06/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 6.9 Jason Geria
  • Jason Geria
  • Họ tên:Jason Geria
  • Ngày sinh:10/05/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#25 7.1 Soya Fujiwara
  • Soya Fujiwara
  • Họ tên:Soya Fujiwara
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#30 6.6 Jin Okumura
  • Jin Okumura
  • Họ tên:Jin Okumura
  • Ngày sinh:03/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroki Akiyama
  • Họ tên:Hiroki Akiyama
  • Ngày sinh:09/12/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.5 Taiki Arai
  • Taiki Arai
  • Họ tên:Taiki Arai
  • Ngày sinh:19/06/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.5 Yota Komi
  • Yota Komi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 6.9 Motoki Hasegawa
  • Motoki Hasegawa
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#99 6.5 Yuji Ono
  • Yuji Ono
  • Họ tên:Yuji Ono
  • Ngày sinh:22/12/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
  • Họ tên:Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
  • Ngày sinh:08/06/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#16 7.1 Kein Sato
  • Kein Sato
  • Họ tên:Kein Sato
  • Ngày sinh:11/07/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Tawaratsumida
  • Họ tên:Kota Tawaratsumida
  • Ngày sinh:14/05/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 7.7 Koizumi Kei
  • Koizumi Kei
  • Họ tên:Koizumi Kei
  • Ngày sinh:19/04/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.8 Takahiro Kou
  • Takahiro Kou
  • Họ tên:Takahiro Kou
  • Ngày sinh:20/04/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.7 Kento Hashimoto
  • Kento Hashimoto
  • Họ tên:Kento Hashimoto
  • Ngày sinh:16/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 7.2 Keita Endo
  • Keita Endo
  • Họ tên:Keita Endo
  • Ngày sinh:22/11/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#32 6.7 Kanta Doi
  • Kanta Doi
  • Họ tên:Kanta Doi
  • Ngày sinh:10/11/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 6.5 Seiji Kimura
  • Seiji Kimura
  • Họ tên:Seiji Kimura
  • Ngày sinh:24/08/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Henrique Trevisan
  • Họ tên:Henrique Trevisan
  • Ngày sinh:20/01/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Taishi Brandon Nozawa
  • Họ tên:Taishi Brandon Nozawa
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Daisuke Yoshimitsu
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Hayato Inamura
42
Kento Hashimoto
16
Yota Komi
22
Taiki Arai
19
Yuji Hoshi
AM
30
Jin Okumura
46
Keisuke Kasai
99
Yuji Ono
Dự bị
GK
1
Kazuki Fujita
LB
31
Yuto Horigome
15
Fumiya Hayakawa
2
Jason Geria
AM
20
Miguel Silveira dos Santos
AM
41
Motoki Hasegawa
DM
6
Hiroki Akiyama
AM
33
Yoshiaki Takagi
11
Danilo Gomes Magalhaes
Ra sân
GK
41
Taishi Brandon Nozawa
7
Soma Anzai
30
Teppei Oka
32
Kanta Doi
LW
22
Keita Endo
DM
18
Kento Hashimoto
8
Takahiro Kou
RB
99
Kousuke Shirai
53
Maki Kitahara
39
Teruhito Nakagawa
19
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Dự bị
GK
13
Go Hatano
4
Yasuki Kimoto
47
Seiji Kimura
AM
10
Keigo Higashi
DM
37
Koizumi Kei
27
Kyota Tokiwa
33
Kota Tawaratsumida
16
Kein Sato
CF
28
Leon Nozawa
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2