GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
Michael Petrovic
Go Kuroda
#16 Takeda Y.
  • Takeda Y.
  • Họ tên:Yohei Takeda
  • Ngày sinh:30/06/1987
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 Miya D.
  • Miya D.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 Mikuni K.
  • Mikuni K.
  • Họ tên:Kennedy Ebbs Mikuni
  • Ngày sinh:23/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 Sato Y.
  • Sato Y.
  • Họ tên:Yota Sato
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tokumoto S.
  • Họ tên:Shuhei Tokumoto
  • Ngày sinh:12/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shiihashi K.
  • Họ tên:Keiya Shiihashi
  • Ngày sinh:20/06/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Inagaki S.
  • Họ tên:Sho Inagaki
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nogami Y.
  • Họ tên:Yuki Nogami
  • Ngày sinh:20/04/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Izumi R.
  • Họ tên:Ryuji Izumi
  • Ngày sinh:06/11/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Morishima T.
  • Họ tên:Tsukasa Morishima
  • Ngày sinh:25/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 Nagai K.
  • Nagai K.
  • Họ tên:Kensuke Nagai
  • Ngày sinh:05/03/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 Tani K.
  • Tani K.
  • Họ tên:Kosei Tani
  • Ngày sinh:22/11/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Okamura D.
  • Họ tên:Daihachi Okamura
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shoji G.
  • Họ tên:Gen Shoji
  • Ngày sinh:11/12/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 Mae H.
  • Mae H.
  • Họ tên:Mae Hiroyuki
  • Ngày sinh:01/08/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shimoda H.
  • Họ tên:Hokuto Shimoda
  • Ngày sinh:07/11/1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nakayama Y.
  • Họ tên:Yuta Nakayama
  • Ngày sinh:16/02/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Dresevic I.
  • Họ tên:Ibrahim Dresevic
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Nishimura T.
  • Họ tên:Takuma Nishimura
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 Soma Y.
  • Soma Y.
  • Họ tên:Yuki Soma
  • Ngày sinh:25/02/1997
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kotaro Hayashi
  • Họ tên:Kotaro Hayashi
  • Ngày sinh:16/11/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#90 Oh Se-Hun
  • Oh Se-Hun
  • Họ tên:Oh Se-Hun
  • Ngày sinh:15/01/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
11
Yamagishi Y.
7
Izumi R.
RW
10
Mateus
17
Uchida T.
15
Inagaki S.
DM
8
Shiihashi K.
55
Tokumoto S.
70
Hara T.
20
Mikuni K.
4
Miya D.
GK
16
Takeda Y.
Dự bị
9
Asano Y.
DM
26
Kato G.
18
Nagai K.
14
Morishima T.
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
3
Sato Y.
2
Nogami Y.
27
Nakayama K.
LB
66
Yamanaka R.
Ra sân
GK
1
Tani K.
3
Shoji G.
50
Okamura D.
5
Dresevic I.
19
Nakayama Y.
16
Mae H.
23
Shirasaki R.
6
Henry Heroki Mochizuki
7
Soma Y.
20
Nishimura T.
15
Duke M.
Dự bị
LW
10
Na Sang-Ho
18
Shimoda H.
CF
90
Oh Se-Hun
LB
26
Kotaro Hayashi
CF
9
Fujio S.
13
Morita T.
RW
39
Vasquez B.
8
Sento K.
CF
49
Kanji Kuwayama
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2