GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết:  ,5℃~6℃
Yuzo Funakoshi
Pablo Machin
  • Fujita K.
  • Họ tên:Kazuki Fujita
  • Ngày sinh:19/02/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Horigome Y.
  • Họ tên:Yuto Horigome
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Inamura
  • Họ tên:Hayato Inamura
  • Ngày sinh:06/05/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • James M.
  • Họ tên:Michael James Fitzgerald
  • Ngày sinh:17/09/1988
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Fujiwara S.
  • Họ tên:Soya Fujiwara
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taniguchi K.
  • Họ tên:Kaito Taniguchi
  • Ngày sinh:07/09/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 Hoshi Y.
  • Hoshi Y.
  • Họ tên:Yuji Hoshi
  • Ngày sinh:27/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiki Arai
  • Họ tên:Taiki Arai
  • Ngày sinh:19/06/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#28 Ota S.
  • Ota S.
  • Họ tên:Shusuke Ota
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yamura K.
  • Họ tên:Ken Yamura
  • Ngày sinh:09/06/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hasegawa M.
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hatanaka S.
  • Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 Funaki K.
  • Funaki K.
  • Họ tên:Kakeru Funaki
  • Ngày sinh:13/04/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kim Jin-Hyeon
  • Họ tên:Kim Jin Hyeon
  • Ngày sinh:06/07/1987
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#38 Kitano S.
  • Kitano S.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hayato Okuda
  • Họ tên:Hayato Okuda
  • Ngày sinh:21/04/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 Nishio R.
  • Nishio R.
  • Họ tên:Ryuya Nishio
  • Ngày sinh:16/05/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nakajima M.
  • Họ tên:Motohiko Nakajima
  • Ngày sinh:18/04/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thiago Andrade
  • Họ tên:Thiago Andrade
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Vitor Bueno
  • Họ tên:Vitor Frezarin Bueno
  • Ngày sinh:05/09/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 Tanaka S.
  • Tanaka S.
  • Họ tên:Shunta Tanaka
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Fernandes L.
  • Họ tên:Lucas Fernandes
  • Ngày sinh:24/04/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
AM
41
Hasegawa M.
CF
9
Yamura K.
RW
28
Ota S.
19
Hoshi Y.
DM
8
Miyamoto E.
AM
30
Jin Okumura
25
Fujiwara S.
5
James M.
3
Hayato Inamura
LB
31
Horigome Y.
GK
1
Fujita K.
Dự bị
AM
20
Miguel
CF
7
Taniguchi K.
11
Danilo Gomes
2
Geria J.
13
Ochiai R.
GK
21
Tashiro R.
38
Mori K.
AM
33
Takagi Y.
22
Taiki Arai
Ra sân
SS
13
Nakajima M.
48
Shibayama M.
38
Kitano S.
17
Reiya Sakata
10
Tanaka S.
DM
5
Kida H.
16
Hayato Okuda
3
Shindo R.
33
Nishio R.
LB
14
Funaki K.
GK
21
Kim Jin-Hyeon
Dự bị
77
Fernandes L.
11
Thiago Andrade
CM
25
Okuno H.
LW
9
Ratao R.
AM
55
Vitor Bueno
GK
1
Fukui K.
2
Nakamura T.
44
Hatanaka S.
7
Uejo S.
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2