GMT +7
VĐQG Ireland
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Graham Coughlan
  • Brian Maher
  • Họ tên:Brian Maher
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#24 Sam Todd
  • Sam Todd
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kevin Holt
  • Họ tên:Kevin Holt
  • Ngày sinh:25/01/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Hayden Cann
  • Họ tên:Hayden Cann
  • Ngày sinh:01/10/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mark Connolly
  • Họ tên:Mark Connolly
  • Ngày sinh:16/12/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ronan Boyce
  • Họ tên:Ronan Boyce
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Michael Duffy
  • Họ tên:Michael Duffy
  • Ngày sinh:28/07/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Sadou Diallo
  • Họ tên:Sadou Diallo
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Carl Winchester
  • Họ tên:Carl Winchester
  • Ngày sinh:12/04/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Gavin Whyte
  • Họ tên:Gavin Whyte
  • Ngày sinh:31/01/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Liam Boyce
  • Họ tên:Liam Boyce
  • Ngày sinh:08/04/1991
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Padraig Amond
  • Họ tên:Padraig Amond
  • Ngày sinh:15/04/1988
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Tom Lonergan
  • Họ tên:Tom Lonergan
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Samuel Glenfield
  • Họ tên:Samuel Glenfield
  • Ngày sinh:10/05/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Conan Noonan
  • Họ tên:Conan Noonan
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • James Olayinka
  • Họ tên:James Olayinka
  • Ngày sinh:05/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Rowan McDonald
  • Họ tên:Rowan McDonald
  • Ngày sinh:20/10/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Grant Horton
  • Họ tên:Grant Horton
  • Ngày sinh:13/09/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Andrew Boyle
  • Họ tên:Andrew Boyle
  • Ngày sinh:07/03/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ryan Burke
  • Họ tên:Ryan Burke
  • Ngày sinh:23/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Darragh Leahy
  • Họ tên:Darragh Leahy
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Bradley Wade
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Brian Maher
16
Hayden Cann
RB
2
Ronan Boyce
6
Mark Connolly
24
Sam Todd
22
Kevin Holt
11
Gavin Whyte
7
Michael Duffy
DM
15
Sadou Diallo
20
Carl Winchester
27
Liam Boyce
Dự bị
CM
13
Robbie Benson
26
Arlo Doherty
MF
3
Shane Ferguson
CM
4
Ciaron Harkin
MF
9
Patrick Hoban
MF
10
Paul McMullan
21
Daniel Mullen
8
Adam OReilly
FW
32
Sean Patton
Ra sân
1
Stephen McMullan
14
Jesse Dempse
DF
4
Andrew Boyle
DF
3
Ryan Burke
CB
5
Grant Horton
DF
6
Rowan McDonald
CB
15
Darragh Leahy
CB
8
James Olayinka
18
Tom Lonergan
9
Padraig Amond
MF
19
Samuel Glenfield
Dự bị
99
Trae Coyle
47
Sean Keane
55
Bobby Keohan
7
Ben Mccormack
27
Dean McMenamy
FW
11
Maarten Pouwels
DF
26
Adam Queally
31
Bradley Wade
MF
16
Kyle White
Cập nhật 05/07/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2