GMT +7
Australia A-League
Thời tiết: Nắng ,16℃~17℃
Sasa Ognenovski
Ufuk Talay
#12 6.5 Filip Kurto
  • Filip Kurto
  • Họ tên:Filip Kurto
  • Ngày sinh:14/06/1991
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Tomislav Uskok
  • Họ tên:Tomislav Uskok
  • Ngày sinh:22/06/1991
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Matthew Jurman
  • Họ tên:Matthew Jurman
  • Ngày sinh:08/12/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#39 5.8 Kevin Boli
  • Kevin Boli
  • Họ tên:Kevin Boli
  • Ngày sinh:21/06/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#26 7.2 Luke Brattan
  • Luke Brattan
  • Họ tên:Luke Brattan
  • Ngày sinh:08/03/1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#18 6.4 Walter Scott
  • Walter Scott
  • Họ tên:Walter Scott
  • Ngày sinh:02/10/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 7.4 Marin Jakolis
  • Marin Jakolis
  • Họ tên:Marin Jakolis
  • Ngày sinh:26/12/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#8 6.9 Jake Hollman
  • Jake Hollman
  • Họ tên:Jake Hollman
  • Ngày sinh:26/08/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 6.5 Kealey Adamson
  • Kealey Adamson
  • Họ tên:Kealey Adamson
  • Ngày sinh:17/02/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#28 7.4 Harrison Sawyer
  • Harrison Sawyer
  • Họ tên:Harrison Sawyer
  • Ngày sinh:31/12/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Christopher Oikonomidis
  • Họ tên:Christopher Oikonomidis
  • Ngày sinh:04/05/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Brandon Borello
  • Họ tên:Brandon Borello
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Zachary Sapsford
  • Họ tên:Zachary Sapsford
  • Ngày sinh:16/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nicolas Milanovic
  • Họ tên:Nicolas Milanovic
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Joshua Brillante
  • Họ tên:Joshua Brillante
  • Ngày sinh:25/03/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Oscar Priestman
  • Họ tên:Oscar Priestman
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.6 Bozhidar Kraev
  • Bozhidar Kraev
  • Họ tên:Bozhidar Kraev
  • Ngày sinh:23/06/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#2 6.8 Gabriel Cleur
  • Gabriel Cleur
  • Họ tên:Gabriel Cleur
  • Ngày sinh:31/01/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Anthony Pantazopoulos
  • Họ tên:Anthony Pantazopoulos
  • Ngày sinh:22/04/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#4 6.5 Alex Bonetig
  • Alex Bonetig
  • Họ tên:Alex Bonetig
  • Ngày sinh:20/08/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#3 6.9 Alex Gersbach
  • Alex Gersbach
  • Họ tên:Alex Gersbach
  • Ngày sinh:08/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 7.8 Lawrence Thomas
  • Lawrence Thomas
  • Họ tên:Lawrence Thomas
  • Ngày sinh:09/05/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
43 DF
Không xác định
Chấn thương mắt cá chân
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Filip Kurto
LB
13
Ivan Vujica
39
Kevin Boli
6
Tomislav Uskok
LW
44
Marin Jakolis
DM
26
Luke Brattan
CM
23
Frans Deli
DF
18
Walter Scott
AM
8
Jake Hollman
RW
9
Christopher Oikonomidis
RB
20
Kealey Adamson
Dự bị
DF
5
Matthew Jurman
22
Liam Rosenior
GK
30
Alex Robinson
27
Joshua Damevski
CF
28
Harrison Sawyer
24
Dean Bosnjak
AM
7
Danny De Silva
Ra sân
20
Lawrence Thomas
RB
2
Gabriel Cleur
DF
22
Anthony Pantazopoulos
DF
4
Alex Bonetig
LB
3
Alex Gersbach
RW
21
Aydan Hammond
DM
25
Joshua Brillante
CM
18
Oscar Priestman
LW
23
Bozhidar Kraev
RW
14
Nicolas Milanovic
26
Brandon Borello
Dự bị
30
Jordan Holmes
LB
19
Jack Clisby
AM
64
Juan Manuel Mata Garcia
RW
17
Jarrod Carluccio
DM
6
Mohamed Al-Taay
CF
7
Zachary Sapsford
CF
9
Marcus Antonsson
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2