GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Central Coast Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
John Hutchinson
Michael Valkanis
  • Dylan Peraic Cullen
  • Họ tên:Dylan Peraic Cullen
  • Ngày sinh:25/07/2006
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#12 6.6 Lucas Mauragis
  • Lucas Mauragis
  • Họ tên:Lucas Mauragis
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#33 7.2 Nathan Paull
  • Nathan Paull
  • Họ tên:Nathan Paull
  • Ngày sinh:21/08/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Brian Kaltak
  • Họ tên:Brian Kaltak
  • Ngày sinh:30/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Vanuatu
  • Diesel Herrington
  • Họ tên:Diesel Herrington
  • Ngày sinh:04/08/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Bailey Brandtman
  • Họ tên:Bailey Brandtman
  • Ngày sinh:28/06/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Alfie Mccalmont
  • Họ tên:Alfie Mccalmont
  • Ngày sinh:25/03/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#36 7.5 Haine Eames
  • Haine Eames
  • Họ tên:Haine Eames
  • Ngày sinh:27/02/2008
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#10 6.8 Mikael Doka
  • Mikael Doka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.5 Alou Kuol
  • Alou Kuol
  • Họ tên:Alou Kuol
  • Ngày sinh:05/07/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#35 7.3 Arthur De Lima
  • Arthur De Lima
  • Họ tên:Arthur De Lima
  • Ngày sinh:20/12/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#11 6.6 Asumah Abubakar
  • Asumah Abubakar
  • Họ tên:Asumah Abubakar
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#13 7.6 Henry Hore
  • Henry Hore
  • Họ tên:Henry Hore
  • Ngày sinh:17/08/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Florin Berenguer
  • Họ tên:Florin Berenguer
  • Ngày sinh:01/04/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#23 6.6 Keegan Jelacic
  • Keegan Jelacic
  • Họ tên:Keegan Jelacic
  • Ngày sinh:31/07/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 8.9 Samuel Klein
  • Samuel Klein
  • Họ tên:Samuel Klein
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#26 6.7 James O Shea
  • James O Shea
  • Họ tên:James O Shea
  • Ngày sinh:10/08/1988
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#19 7.5 Jack Hingert
  • Jack Hingert
  • Họ tên:Jack Hingert
  • Ngày sinh:26/09/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Sri Lanka
  • Lucas Herrington
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.7 Bility Hosine
  • Bility Hosine
  • Họ tên:Bility Hosine
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Antonee Burke-Gilroy
  • Họ tên:Antonee Burke-Gilroy
  • Ngày sinh:03/10/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#29 7.1 Matt Acton
  • Matt Acton
  • Họ tên:Matt Acton
  • Ngày sinh:03/06/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles
15 RB
Treo giò do thẻ đỏ
Không xác định
26 DM
Chấn thương dây chằng chéo
Không xác định
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Dylan Peraic Cullen
LB
12
Lucas Mauragis
3
Brian Kaltak
4
Trent Sainsbury
24
Diesel Herrington
RW
23
Miguel Di Pizio
DM
8
Alfie Mccalmont
AM
36
Haine Eames
10
Mikael Doka
CF
9
Alou Kuol
FW
35
Arthur De Lima
Dự bị
LW
7
Christian Theoharous
CF
37
Bailey Brandtman
CF
29
Nicholas Duarte
GK
30
Jack Warshawsky
43
Michael Paragalli
DM
16
Harrison Steele
DM
44
Lucas Dean Scicluna
Ra sân
GK
29
Matt Acton
RB
21
Antonee Burke-Gilroy
12
Lucas Herrington
15
Bility Hosine
RB
19
Jack Hingert
RW
13
Henry Hore
MF
26
James O Shea
MF
24
Samuel Klein
RW
27
Ben Halloran
CF
11
Asumah Abubakar
AM
10
Florin Berenguer
Dự bị
GK
1
Macklin Freke
LB
35
Louis Zabala
6
Austin Ludwik
AM
23
Keegan Jelacic
FW
18
Jacob Brazete
RW
43
Adam Zimarino
FW
17
Nathan Amanatidis
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2