GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Central Coast Stadium Thời tiết:  ,23℃~24℃
John Hutchinson
Mark Milligan
  • Dylan Peraic Cullen
  • Họ tên:Dylan Peraic Cullen
  • Ngày sinh:25/07/2006
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nathan Paull
  • Họ tên:Nathan Paull
  • Ngày sinh:21/08/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Brian Kaltak
  • Họ tên:Brian Kaltak
  • Ngày sinh:30/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Vanuatu
  • Trent Sainsbury
  • Họ tên:Trent Sainsbury
  • Ngày sinh:05/01/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Storm Roux
  • Họ tên:Storm Roux
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Abdelelah Faisal
  • Họ tên:Abdelelah Faisal
  • Ngày sinh:27/10/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
  • Harrison Steele
  • Họ tên:Harrison Steele
  • Ngày sinh:12/10/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Haine Eames
  • Họ tên:Haine Eames
  • Ngày sinh:27/02/2008
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Christian Theoharous
  • Họ tên:Christian Theoharous
  • Ngày sinh:06/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Mikael Doka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryan Edmondson
  • Họ tên:Ryan Edmondson
  • Ngày sinh:20/05/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Eli Adams
  • Họ tên:Eli Adams
  • Ngày sinh:12/03/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Ben Gibson
  • Họ tên:Ben Gibson
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Thomas Aquilina
  • Họ tên:Thomas Aquilina
  • Ngày sinh:02/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Callum Timmins
  • Họ tên:Callum Timmins
  • Ngày sinh:23/12/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lachlan Bayliss
  • Họ tên:Lachlan Bayliss
  • Ngày sinh:24/07/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Clayton John Taylor
  • Họ tên:Clayton John Taylor
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Phillip Cancar
  • Họ tên:Phillip Cancar
  • Ngày sinh:11/05/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Kosta Grozos
  • Họ tên:Kosta Grozos
  • Ngày sinh:10/08/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Mark Natta
  • Họ tên:Mark Natta
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Daniel Wilmering
  • Họ tên:Daniel Wilmering
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Ryan Scott
  • Họ tên:Ryan Scott
  • Ngày sinh:18/12/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương chân
Không xác định
26 DM
Chấn thương dây chằng chéo
Không xác định
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương mắt cá chân
25 LW
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
40
Dylan Peraic Cullen
RB
15
Storm Roux
4
Trent Sainsbury
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
10
Mikael Doka
AM
36
Haine Eames
DM
16
Harrison Steele
LW
7
Christian Theoharous
CF
99
Ryan Edmondson
FW
35
Arthur De Lima
Dự bị
GK
1
Adam Pavlesic
RB
27
Sasha Kuzevski
24
Diesel Herrington
LW
21
Abdelelah Faisal
LW
11
Vitor Feijao
MF
44
Lucas Dean Scicluna
CF
9
Alou Kuol
Ra sân
GK
1
Ryan Scott
LB
23
Daniel Wilmering
33
Mark Natta
17
Kosta Grozos
DF
39
Thomas Aquilina
LW
13
Clayton John Taylor
MF
37
Lachlan Bayliss
CM
19
Callum Timmins
MF
28
Will Dobson
FW
22
Ben Gibson
RW
7
Eli Adams
Dự bị
GK
21
Noah James
27
Nathan Grimaldi
CM
6
Matthew Scarcella
RW
18
Kota Mizunuma
CM
20
Charles MBombwa
FW
9
Lachlan Rose
10
Wellissol
Cập nhật 02/02/2025 08:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2