GMT +7
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Địa điểm: Yeni Sehir Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Recep Ucar
Orhan Ak
#30 7.6 Grbic I.
  • Grbic I.
  • Họ tên:Ivo Grbic
  • Ngày sinh:18/01/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#5 7.3 Hojer C.
  • Hojer C.
  • Họ tên:Casper Hojer Nielsen
  • Ngày sinh:20/11/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#2 7.4 Alikulov K.
  • Alikulov K.
  • Họ tên:Khusniddin Alikulov
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
#3 7.3 Akaydin S.
  • Akaydin S.
  • Họ tên:Samet Akaydin
  • Ngày sinh:13/03/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#37 8.1 Sahin T.
  • Sahin T.
  • Họ tên:Taha Sahin
  • Ngày sinh:22/10/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#20 6.5 Ozcan B.
  • Ozcan B.
  • Họ tên:Berkay Ozcan
  • Ngày sinh:15/02/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
  • Varesanovic D.
  • Họ tên:Dal Varesanovic
  • Ngày sinh:23/05/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#77 7.3 Zeqiri A.
  • Zeqiri A.
  • Họ tên:Altin Zeqiri
  • Ngày sinh:18/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
  • Ibrahim Olawoyin
  • Họ tên:Ibrahim Olawoyin
  • Ngày sinh:01/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#15 6.2 Jurecka V.
  • Jurecka V.
  • Họ tên:Vaclav Jurecka
  • Ngày sinh:26/06/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#9 8.7 Sowe A.
  • Sowe A.
  • Họ tên:Ali Sowe
  • Ngày sinh:14/06/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#1 7.7 Dioudis S.
  • Dioudis S.
  • Họ tên:Sokratis Dioudis
  • Ngày sinh:03/02/1993
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#17 6.8 Guler S.
  • Guler S.
  • Họ tên:Semih Guler
  • Ngày sinh:30/11/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#36 5.8 Bruno Viana
  • Bruno Viana
  • Họ tên:Bruno Viana Willemen Da Silva
  • Ngày sinh:05/02/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#22 6.3 Salem M Bakata
  • Salem M Bakata
  • Họ tên:Salem M Bakata
  • Ngày sinh:19/04/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#6 6.6 Daubin Q.
  • Daubin Q.
  • Họ tên:Quentin Daubin
  • Ngày sinh:03/07/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#18 6.3 Sorescu D.
  • Sorescu D.
  • Họ tên:Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
  • Ngày sinh:29/08/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#77 6.2 Okereke D.
  • Okereke D.
  • Họ tên:David Okereke
  • Ngày sinh:29/08/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#44 6.7 Maxim A.
  • Maxim A.
  • Họ tên:Alexandru Maxim
  • Ngày sinh:08/07/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Tasdemir E.
  • Họ tên:Emre Tasdemir
  • Ngày sinh:08/08/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
#10 6.2 Kozlowski K.
  • Kozlowski K.
  • Họ tên:Kacper Kozlowski
  • Ngày sinh:16/10/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#9 6.5 Dervisoglu H.
  • Dervisoglu H.
  • Họ tên:Ibrahim Halil Dervisoglu
  • Ngày sinh:08/12/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Turkey
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Căng cơ gân kheo
Chấn thương vai
Không xác định
Treo giò theo quyết định của tòa án thể thao

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
9
Sowe A.
CM
10
Ibrahim Olawoyin
RW
28
Akintola B.
LB
54
Pala M.
CM
20
Ozcan B.
AM
15
Jurecka V.
RB
37
Sahin T.
4
Attila Mocsi
2
Alikulov K.
LB
5
Hojer C.
GK
30
Grbic I.
Dự bị
AM
8
Varesanovic D.
CM
18
Buljubasic M.
LW
77
Zeqiri A.
AM
7
Omur A.
RB
27
Eray Korkmaz
RM
45
Ayberk Karapo
GK
1
Cetin T.
95
Ozbakir H.
FW
97
Avci D.
35
Dogan E.
Ra sân
GK
71
Mustafa Burak Bozan
36
Bruno Viana
51
Anel Husic
17
Guler S.
DM
20
Ndiaye B.
LW
11
Lungoyi C.
AM
44
Maxim A.
25
Ogun Ozcicek
RW
18
Sorescu D.
CF
21
Boateng E.
9
Dervisoglu H.
Dự bị
CF
19
Kodro K.
CM
6
Daubin Q.
4
Kizildag A.
CM
8
Soyalp F.
LB
3
Tasdemir E.
RB
22
Salem M Bakata
GK
1
Dioudis S.
RB
27
Artan O.
5
Ersoy E.
LM
40
Izzet-Ali Erdal
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2