GMT +7
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Eintracht-Stadion Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Lars Kornetka
Markus Anfang
#1 6.8 Hoffmann R.
  • Hoffmann R.
  • Họ tên:Ron Ron Hoffmann
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#27 7.6 Kohler S.
  • Kohler S.
  • Họ tên:Sven Kohler
  • Ngày sinh:08/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 6.5 Bicakcic E.
  • Bicakcic E.
  • Họ tên:Ermin Bicakcic
  • Ngày sinh:24/01/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#3 7 Jaeckel P.
  • Jaeckel P.
  • Họ tên:Paul Jaeckel
  • Ngày sinh:22/07/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#39 6.6 Krausse R.
  • Krausse R.
  • Họ tên:Robin Krausse
  • Ngày sinh:02/04/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#19 7 Leon Bell
  • Leon Bell
  • Họ tên:Leon Bell Bell
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#20 6.4 Tempelmann L.
  • Tempelmann L.
  • Họ tên:Lino Tempelmann
  • Ngày sinh:02/02/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 6.2 Baas J.
  • Baas J.
  • Họ tên:Julian Baas
  • Ngày sinh:16/04/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#18 6.7 Rittmuller M.
  • Rittmuller M.
  • Họ tên:Marvin Rittmuller
  • Ngày sinh:07/03/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#29 6.8 Tachie R.
  • Tachie R.
  • Họ tên:Richmond Tachie
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 8.2 Philippe R.
  • Philippe R.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 6.4 Kastenmeier F.
  • Kastenmeier F.
  • Họ tên:Florian Kastenmeier
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#15 6.3 Oberdorf T.
  • Oberdorf T.
  • Họ tên:Tim Oberdorf
  • Ngày sinh:16/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#20 6.9 Siebert J.
  • Siebert J.
  • Họ tên:Jamil Siebert
  • Ngày sinh:02/04/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#34 7.5 Gavory N.
  • Gavory N.
  • Họ tên:Nicolas Gavory
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#5 5.9 Heyer M.
  • Heyer M.
  • Họ tên:Moritz Heyer
  • Ngày sinh:04/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#25 7.5 Zimmermann M.
  • Zimmermann M.
  • Họ tên:Matthias Zimmermann
  • Ngày sinh:16/06/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.9 Appelkamp S.
  • Appelkamp S.
  • Họ tên:Shinta Appelkamp
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Johannesson I. B.
  • Họ tên:Isak Bergmann Johannesson
  • Ngày sinh:23/03/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • van Brederode M.
  • Họ tên:Myron van Brederode
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#6 6.5 Haag G.
  • Haag G.
  • Họ tên:Giovanni Haag
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#24 6.8 Kownacki D.
  • Kownacki D.
  • Họ tên:Dawid Kownacki
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
13 GK
Đứt dây chằng chéo
Vấn đề ở đầu gối
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương cơ
Đứt dây chằng chéo
Rách sợi cơ
Vấn đề về cơ
Chấn thương dây chằng
21 LW
Rách sợi cơ vùng cơ khép
Gãy xương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
9
Philippe R.
CF
29
Tachie R.
RM
18
Rittmuller M.
CM
16
Baas J.
AM
44
Gomez J.
LB
22
Di Michele F.
DM
39
Krausse R.
21
Kevin Ehlers
DM
27
Kohler S.
4
Nikolaou J.
GK
1
Hoffmann R.
Dự bị
6
Bicakcic E.
CF
17
Polter S.
CF
11
Levente Szabo
CM
7
Kaufmann F.
15
Marie M.
5
Ivanov R.
RB
25
Ba S.
AM
10
Ould Chikh W.
GK
12
Johansson M.
Ra sân
GK
33
Kastenmeier F.
LB
34
Gavory N.
20
Siebert J.
3
Hoffmann A.
15
Oberdorf T.
5
Heyer M.
CM
6
Haag G.
DM
25
Zimmermann M.
LW
10
van Brederode M.
CM
8
Johannesson I. B.
SS
24
Kownacki D.
Dự bị
LB
19
Iyoha E.
CM
23
Appelkamp S.
CF
22
Schmidt D.
RM
18
Niemiec J.
RW
45
Karim Affo
GK
26
Florian Schock
LW
27
Jastrzembski D.
RB
12
Fridriksson V. L.
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2