GMT +7
Bundesliga
Địa điểm: Europa Park Stadion Thời tiết:  ,12℃~13℃
Julian Schuster
Carles Martinez
#21 5.3 Muller F.
  • Muller F.
  • Họ tên:Florian Muller
  • Ngày sinh:13/11/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#33 6.5 Jordy Makengo
  • Jordy Makengo
  • Họ tên:Jordy Makengo
  • Ngày sinh:03/08/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#3 6.2 Lienhart P.
  • Lienhart P.
  • Họ tên:Philipp Lienhart
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#28 6.7 Ginter M.
  • Ginter M.
  • Họ tên:Matthias Ginter
  • Ngày sinh:19/01/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#37 6.8 Rosenfelder M.
  • Rosenfelder M.
  • Họ tên:Max Rosenfelder
  • Ngày sinh:10/02/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#32 6.8 Grifo V.
  • Grifo V.
  • Họ tên:Vincenzo Grifo
  • Ngày sinh:07/04/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
#6 6.1 Osterhage P.
  • Osterhage P.
  • Họ tên:Patrick Osterhage
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#8 7.7 Eggestein M.
  • Eggestein M.
  • Họ tên:Maximilian Eggestein
  • Ngày sinh:08/12/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#42 6.8 Doan R.
  • Doan R.
  • Họ tên:Ritsu Doan
  • Ngày sinh:16/06/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:17(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 6.6 Manzambi J.
  • Manzambi J.
  • Họ tên:Johan Manzambi
  • Ngày sinh:14/10/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#20 6.6 Adamu J.
  • Adamu J.
  • Họ tên:Chukwubuike Adamu
  • Ngày sinh:06/06/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#17 5.8 Kovar M.
  • Kovar M.
  • Họ tên:Matej Kovar
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#4 7.5 Tah J.
  • Tah J.
  • Họ tên:Jonathan Glao Tah
  • Ngày sinh:11/02/1996
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Hincapie P.
  • Họ tên:Piero Hincapie
  • Ngày sinh:09/01/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
#24 6.3 Garcia A.
  • Garcia A.
  • Họ tên:Aleix Garcia Serrano
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#34 6.9 Xhaka G.
  • Xhaka G.
  • Họ tên:Granit Xhaka
  • Ngày sinh:27/09/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#20 7.3 Grimaldo A.
  • Grimaldo A.
  • Họ tên:Alex Grimaldo
  • Ngày sinh:20/09/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#12 5.9 Tapsoba E.
  • Tapsoba E.
  • Họ tên:Edmond Tapsoba
  • Ngày sinh:02/02/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#10 7 Wirtz F.
  • Wirtz F.
  • Họ tên:Florian Wirtz
  • Ngày sinh:03/05/2003
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:140(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 6.1 Buendia E.
  • Buendia E.
  • Họ tên:Emiliano Buendia Stati
  • Ngày sinh:25/12/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#30 6 Frimpong J.
  • Frimpong J.
  • Họ tên:Jeremie Frimpong
  • Ngày sinh:10/12/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#14 6.7 Schick P.
  • Schick P.
  • Họ tên:Patrik Schick
  • Ngày sinh:24/01/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:27(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Dự bị
25 RB
6
19 LW
6.1
17 RB
6.1
34 CM
5.7
27 DM
30 LB
18 RW
25 CM
6.3
21 LW
6.6
19 RM
6.9
13 RB
6.2
36 GK
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương vai
Đứt gân Achilles
Chấn thương ngực
Rách sợi cơ
Đứt gân Achilles
19 RM
Chấn thương
Đứt dây chằng chéo
Rách sợi cơ

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
20
Adamu J.
CF
9
Holer L.
RW
42
Doan R.
CM
8
Eggestein M.
6
Osterhage P.
LW
32
Grifo V.
37
Rosenfelder M.
28
Ginter M.
3
Lienhart P.
33
Jordy Makengo
GK
21
Muller F.
Dự bị
CF
38
Gregoritsch M.
RB
25
Sildillia K.
LW
19
Beste J.
RB
17
Kubler L.
CM
44
Manzambi J.
DM
27
Hofler N.
LB
30
Gunter C.
GK
24
Huth J.
CM
34
Rohl M.
Ra sân
GK
17
Kovar M.
LB
20
Grimaldo A.
12
Tapsoba E.
4
Tah J.
RB
13
Arthur
AM
16
Buendia E.
8
Andrich R.
DM
34
Xhaka G.
RM
19
Tella N.
AM
10
Wirtz F.
CF
14
Schick P.
Dự bị
3
Hincapie P.
AM
7
Hofmann J.
LW
21
Adli A.
RB
30
Frimpong J.
CM
24
Garcia A.
CM
25
Palacios E.
GK
1
Hradecky L.
DF
26
Natali A.
CF
22
Boniface V.
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2