GMT +7
Bundesliga
VS
Địa điểm: WWK Arena Thời tiết: Giông tố ,12℃~13℃
Augsburg 3-4-2-1
Manuel Baum
Tim Laszlo Walter
#1 5.5 Dahmen F.
  • Dahmen F.
  • Họ tên:Finn Dahmen
  • Ngày sinh:27/03/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#16 6.2 Zesiger C.
  • Zesiger C.
  • Họ tên:Cedric Zesiger
  • Ngày sinh:24/06/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#6 6.4 Gouweleeuw J.
  • Gouweleeuw J.
  • Họ tên:Jeffrey Gouweleeuw
  • Ngày sinh:10/07/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#5 6.3 Matsima C.
  • Matsima C.
  • Họ tên:Chrislain Matsima
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#13 7.2 Giannoulis D.
  • Giannoulis D.
  • Họ tên:Dimitris Giannoulis
  • Ngày sinh:17/10/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#17 6.6 Jakic K.
  • Jakic K.
  • Họ tên:Kristijan Jakic
  • Ngày sinh:14/05/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#19 6.2 Onyeka F.
  • Onyeka F.
  • Họ tên:Frank Ogochukwu Onyeka
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#11 5.7 Wolf M.
  • Wolf M.
  • Họ tên:Marius Wolf
  • Ngày sinh:27/05/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Claude-Maurice A.
  • Họ tên:Alexis Claude Maurice
  • Ngày sinh:06/06/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#36 6.1 Mert Komur
  • Mert Komur
  • Họ tên:Mert Komur
  • Ngày sinh:17/07/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#9 6.5 Essende S.
  • Essende S.
  • Họ tên:Samuel Essende
  • Ngày sinh:23/01/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#26 6.7 Zec D.
  • Zec D.
  • Họ tên:David Zec
  • Ngày sinh:05/01/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#21 8.5 Dahne T.
  • Dahne T.
  • Họ tên:Dahne Thomas
  • Ngày sinh:04/01/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#5 7.1 Johansson C.
  • Johansson C.
  • Họ tên:Carl Johansson
  • Ngày sinh:23/05/1994
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Nicolai Remberg
  • Họ tên:Nicolai Remberg
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#37 7.6 Gigovic A.
  • Gigovic A.
  • Họ tên:Armin Gigovic
  • Ngày sinh:06/04/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#47 7.2 Tolkin J.
  • Tolkin J.
  • Họ tên:John Tolkin
  • Ngày sinh:31/07/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#17 6.9 Becker T.
  • Becker T.
  • Họ tên:Timo Becker
  • Ngày sinh:25/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#18 6.7 Machino S.
  • Machino S.
  • Họ tên:Shuto Machino
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.7 Skrzybski S.
  • Skrzybski S.
  • Họ tên:Steven Skrzybski
  • Ngày sinh:18/11/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#23 6.8 Lasse Rosenboom
  • Lasse Rosenboom
  • Họ tên:Lasse Rosenboom
  • Ngày sinh:19/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#11 9.5 Bernhardsson A.
  • Bernhardsson A.
  • Họ tên:Alexander Bernhardsson
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Thể lực
Vấn đề ở đùi
Phẫu thuật đầu gối
Vấn đề ở đùi
Chấn thương
Thủng màng nhĩ
Chấn động não
Vấn đề về cơ
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Thể lực
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
9
Essende S.
CM
8
Rexhbecaj E.
20
Claude-Maurice A.
11
Wolf M.
DM
17
Jakic K.
CM
19
Onyeka F.
LB
13
Giannoulis D.
5
Matsima C.
6
Gouweleeuw J.
16
Zesiger C.
GK
1
Dahmen F.
Dự bị
AM
24
Jensen F.
SS
21
Tietz P.
RB
44
Henri Koudossou
RB
2
Gumny R.
AM
36
Mert Komur
GK
22
Labrovic N.
31
Schlotterbeck K.
MF
45
Cabrera J.
41
Meiser F.
Ra sân
GK
21
Dahne T.
6
Marko Ivezic
26
Zec D.
RB
17
Becker T.
47
Tolkin J.
CM
22
Nicolai Remberg
CM
37
Gigovic A.
RM
23
Lasse Rosenboom
7
Skrzybski S.
CF
18
Machino S.
SS
11
Bernhardsson A.
Dự bị
AM
8
Porath F.
CM
24
Knudsen M.
LB
33
Javorcek D.
5
Johansson C.
19
Phil Harres
CF
9
Pichler B.
CM
15
Schulz M.
31
Marcel Engelhardt
1
Timon Moritz Weiner
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2