Glasgow Rangers
4-2-3-1
Derek McInnes
3-5-1-1
Ross County
Don Cowie
-
- Họ tên:Jack Butland
- Ngày sinh:10/03/1993
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jefte
- Ngày sinh:21/12/2003
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Clinton Nsiala Makengo
- Ngày sinh:17/01/2004
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:John Souttar
- Ngày sinh:25/09/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:James Tavernier
- Ngày sinh:31/10/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Nicolas Raskin
- Ngày sinh:23/02/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Diomande Mohammed
- Ngày sinh:30/10/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:7(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Ianis Hagi
- Ngày sinh:22/10/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Hamza Igamane
- Ngày sinh:02/11/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Morocco
-
- Họ tên:Vaclav Cerny
- Ngày sinh:17/10/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Cyriel Dessers
- Ngày sinh:08/12/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Kieran James Phillips
- Ngày sinh:18/02/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Noah Chilvers
- Ngày sinh:22/02/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Connor Randall
- Ngày sinh:21/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Joshua Nisbet
- Ngày sinh:15/06/1999
- Chiều cao:160(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Akil Wright
- Ngày sinh:13/05/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:George Robesten
- Ngày sinh:11/11/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jonathan Tomkinson
- Ngày sinh:11/04/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Kacper Lopata
- Ngày sinh:27/08/2001
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Elijah Campbell
- Ngày sinh:02/08/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jordan Amissah
- Ngày sinh:02/08/2001
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Jack Butland
LB
22
Jefte
4
Robin Propper
RB
2
James Tavernier
38
Leon Thomson King
AM
14
Nedim Bajrami
43
Nicolas Raskin
CM
10
Diomande Mohammed
CF
29
Hamza Igamane
CF
9
Cyriel Dessers
MF
18
Vaclav Cerny
Dự bị
MF
55
Paul Nsio
50
Zak Lovelace
5
John Souttar
45
Ross McCausland
DM
49
Bailey Rice
GK
31
Liam Kelly
DF
63
Zander Hutton
AM
52
Findlay Curtis
AM
11
Tom Lawrence
GK
54
Mason Munn
Ra sân
18
Jordan Amissah
19
Elijah Campbell
12
Jonathan Tomkinson
4
Akil Wright
LW
15
Zachary Ashworth
CM
23
Joshua Nisbet
DF
8
Connor Randall
RB
2
James Brown
AM
10
Noah Chilvers
FW
26
Jordan White
FW
34
George Robesten
Dự bị
CF
9
Ronan Hale
AM
11
Kieran James Phillips
LB
16
George Harmon
DM
6
Scott Allardice
30
Dylan Smith
CM
33
Andrew MacLeod
GK
1
Ross Laidlaw
LB
43
Josh Reid
CM
21
Charlie Telfer
Cập nhật
03/02/2025 07:46

