GMT +7
Hạng 4 Anh
VS
Địa điểm: Highbury Stadium Thời tiết:  ,6℃~7℃
Matt Lawlor
3-5-2 Walsall
Lee Grant
#13 Jay Lynch
  • Jay Lynch
  • Họ tên:Jay Lynch
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Finley Potter
  • Họ tên:Finley Potter
  • Ngày sinh:14/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • James Bolton
  • Họ tên:James Bolton
  • Ngày sinh:13/08/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Brendan Sarpong Wiredu
  • Họ tên:Brendan Sarpong Wiredu
  • Ngày sinh:07/11/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Mackenzie Hunt
  • Họ tên:Mackenzie Hunt
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:United Arab Emirates
#17 Mark Helm
  • Mark Helm
  • Họ tên:Mark Helm
  • Ngày sinh:21/10/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Elliot Bonds
  • Họ tên:Elliot Bonds
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
  • Harrison Neal
  • Họ tên:Harrison Neal
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Shaun Rooney
  • Họ tên:Shaun Rooney
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Kian Harratt
  • Họ tên:Kian Harratt
  • Ngày sinh:21/06/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ryan Graydon
  • Họ tên:Ryan Graydon
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Albert Adomah
  • Họ tên:Albert Adomah
  • Ngày sinh:13/12/1987
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Ethan Wheatley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Connor Barrett
  • Họ tên:Connor Barrett
  • Ngày sinh:01/03/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Oisin McEntee
  • Họ tên:Oisin McEntee
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ryan Stirk
  • Họ tên:Ryan Stirk
  • Ngày sinh:25/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Jamie Jellis
  • Họ tên:Jamie Jellis
  • Ngày sinh:12/01/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Liam Gordon
  • Họ tên:Liam Gordon
  • Ngày sinh:15/05/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
  • David Okagbue
  • Họ tên:David Okagbue
  • Ngày sinh:04/02/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Harry Williams
  • Họ tên:Harry Williams
  • Ngày sinh:15/08/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Taylor Allen
  • Họ tên:Taylor Allen
  • Ngày sinh:16/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tommy Simkin
  • Họ tên:Tommy Simkin
  • Ngày sinh:08/12/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Jay Lynch
25
Finley Potter
5
James Bolton
15
Rhys Bennett
RB
11
Ryan Broom
4
Brendan Sarpong Wiredu
CM
8
Matthew Virtue-Thick
DM
6
Elliot Bonds
LM
44
Phoenix Patterson
CF
19
Ronan Coughlan
AM
17
Mark Helm
Dự bị
GK
37
Luke Hewitson
32
Kayden Hughes
26
Shaun Rooney
CM
20
Harrison Neal
CM
10
Danny Mayor
LW
16
Mackenzie Hunt
CF
9
Kian Harratt
Ra sân
GK
1
Tommy Simkin
26
David Okagbue
24
Harry Williams
21
Taylor Allen
RB
2
Connor Barrett
4
Oisin McEntee
CM
25
Ryan Stirk
CM
8
Charlie Lakin
LM
3
Liam Gordon
CF
9
Jamille Matt
FW
37
Albert Adomah
Dự bị
GK
12
Sam Hornby
LB
30
Evan Weir
19
Nathan Asiimwe
DM
14
Brandon Comley
36
Ethan Wheatley
SS
39
Danny Johnson
SS
10
Josh Gordon
Cập nhật 29/01/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2