GMT +7
England Championship
Địa điểm: Liberty Stadium Thời tiết:  ,13℃~14℃
Vítor Matos
  • Lawrence Vigouroux
  • Họ tên:Lawrence Vigouroux
  • Ngày sinh:19/11/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#14 8.2 Josh Tymon
  • Josh Tymon
  • Họ tên:Josh Tymon
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Hannes Delcroix
  • Họ tên:Hannes Delcroix
  • Ngày sinh:28/02/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
  • Benjamin Cabango
  • Họ tên:Benjamin Cabango
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#2 6.2 Josh Key
  • Josh Key
  • Họ tên:Josh Key
  • Ngày sinh:19/11/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.2 Joe Allen
  • Joe Allen
  • Họ tên:Joe Allen
  • Ngày sinh:14/03/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Goncalo Baptista Franco
  • Họ tên:Goncalo Baptista Franco
  • Ngày sinh:17/11/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#10 7.7 Ji Seong Eom
  • Ji Seong Eom
  • Họ tên:Eom Ji-Sung
  • Ngày sinh:09/05/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#8 5.9 Lewis OBrien
  • Lewis OBrien
  • Họ tên:Lewis OBrien
  • Ngày sinh:14/10/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Ronald Pereira Martins
  • Họ tên:Ronald Pereira Martins
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#9 6.2 Zan Vipotnik
  • Zan Vipotnik
  • Họ tên:Zan Vipotnik
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Ole ter Haar Romeny
  • Họ tên:Ole ter Haar Romeny
  • Ngày sinh:20/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Indonesia
#20 6.8 Ruben Rodrigues
  • Ruben Rodrigues
  • Họ tên:Ruben Rodrigues
  • Ngày sinh:02/08/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#44 6.6 Stanley Mills
  • Stanley Mills
  • Họ tên:Stanley Mills
  • Ngày sinh:25/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Cameron Brannagan
  • Họ tên:Cameron Brannagan
  • Ngày sinh:09/05/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7.2 Alex Matos
  • Alex Matos
  • Họ tên:Alex Matos
  • Ngày sinh:03/10/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 7.6 Tyler Goodrham
  • Tyler Goodrham
  • Họ tên:Tyler Goodrham
  • Ngày sinh:07/08/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#24 6.1 Hidde ter Avest
  • Hidde ter Avest
  • Họ tên:Hidde ter Avest
  • Ngày sinh:20/05/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Elliott Jordan Moore
  • Họ tên:Elliott Jordan Moore
  • Ngày sinh:16/03/1997
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#47 6.7 Michal Helik
  • Michal Helik
  • Họ tên:Michal Helik
  • Ngày sinh:09/09/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#22 7.6 Greg Leigh
  • Greg Leigh
  • Họ tên:Greg Leigh
  • Ngày sinh:30/09/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#21 5.7 Matt Ingram
  • Matt Ingram
  • Họ tên:Matt Ingram
  • Ngày sinh:18/12/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương lưng
12 LB
Vấn đề ở đùi
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
5
Benjamin Cabango
28
Hannes Delcroix
14
Josh Tymon
17
Goncalo Baptista Franco
4
Jay Fulton
35
Ronald Pereira Martins
CM
8
Lewis OBrien
10
Ji Seong Eom
SS
20
Liam Cullen
Dự bị
RW
19
Florian Bianchini
RB
23
Cyrus Christie
9
Zan Vipotnik
RB
26
Kyle Naughton
GK
33
Jon McLaughlin
CM
7
Joe Allen
AM
31
Oliver Cooper
RB
41
Sam Parker
GK
39
Kit Margetson
Ra sân
1
Jamie Cumming
22
Greg Leigh
16
Nelson Benjamin
47
Michal Helik
2
Sam Long
8
Cameron Brannagan
DM
4
Will Vaulks
19
Tyler Goodrham
AM
20
Ruben Rodrigues
LW
7
Przemyslaw Placheta
9
Mark Harris
Dự bị
RB
24
Hidde ter Avest
CF
11
Ole ter Haar Romeny
RW
44
Stanley Mills
CM
18
Alex Matos
5
Elliott Jordan Moore
LB
12
Joe Bennett
CM
6
Joshua McEachran
GK
21
Matt Ingram
RW
10
Matthew Phillips
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2