GMT +7
England Championship
Địa điểm: Hawthorns Stadium Thời tiết:  ,13℃~14℃
James Morrison
4-2-3-1 Luton Town
Jack Wilshere
  • Joshua Griffiths
  • Họ tên:Joshua Griffiths
  • Ngày sinh:05/09/2001
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 9.7 Callum Styles
  • Callum Styles
  • Họ tên:Callum Styles
  • Ngày sinh:27/03/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Hungary
#14 6.9 Torbjorn Heggem
  • Torbjorn Heggem
  • Họ tên:Torbjorn Heggem
  • Ngày sinh:12/01/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
#5 6.3 Kyle Bartley
  • Kyle Bartley
  • Họ tên:Kyle Bartley
  • Ngày sinh:22/05/1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Darnell Furlong
  • Họ tên:Darnell Furlong
  • Ngày sinh:31/10/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.9 Alex Mowatt
  • Alex Mowatt
  • Họ tên:Alex Mowatt
  • Ngày sinh:13/02/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.6 Ousmane Diakite
  • Ousmane Diakite
  • Họ tên:Ousmane Diakite
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
#21 7.5 Isaac Price
  • Isaac Price
  • Họ tên:Isaac Price
  • Ngày sinh:26/09/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#12 8.8 Daryl Dike
  • Daryl Dike
  • Họ tên:Daryl Dike
  • Ngày sinh:03/06/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#31 8.8 Tom Fellows
  • Tom Fellows
  • Họ tên:Tom Fellows
  • Ngày sinh:25/07/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Karlan Ahearne-Grant
  • Họ tên:Karlan Ahearne-Grant
  • Ngày sinh:18/09/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Carlton Morris
  • Họ tên:Carlton Morris
  • Ngày sinh:16/12/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 5.8 Isaiah Jones
  • Isaiah Jones
  • Họ tên:Isaiah Jones
  • Ngày sinh:26/06/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
  • Thelo Aasgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 8.1 Millenic Alli
  • Millenic Alli
  • Họ tên:Millenic Alli
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#18 7.9 Jordan Clark
  • Jordan Clark
  • Họ tên:Jordan Clark
  • Ngày sinh:22/09/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 5.6 Liam Walsh
  • Liam Walsh
  • Họ tên:Liam Walsh
  • Ngày sinh:15/09/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 5.9 Christ Makosso
  • Christ Makosso
  • Họ tên:Christ Makosso
  • Ngày sinh:09/05/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Mark McGuinness
  • Họ tên:Mark McGuinness
  • Ngày sinh:05/01/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#15 6.5 Teden Mengi
  • Teden Mengi
  • Họ tên:Teden Mengi
  • Ngày sinh:30/04/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.3 Amarii Bell
  • Amarii Bell
  • Họ tên:Amarii Bell
  • Ngày sinh:05/05/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#24 4.9 Thomas Kaminski
  • Thomas Kaminski
  • Họ tên:Thomas Kaminski
  • Ngày sinh:23/10/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
9 CF
Chấn thương bắp chân
Treo giò do thẻ đỏ
Bệnh tim
Chấn thương bắp chân
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
20
Joshua Griffiths
RB
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
14
Torbjorn Heggem
4
Callum Styles
17
Ousmane Diakite
MF
27
Alex Mowatt
RM
31
Tom Fellows
21
Isaac Price
CF
18
Karlan Ahearne-Grant
CF
32
Adam Armstrong
Dự bị
22
Michael Johnston
6
Semi Ajayi
FW
12
Daryl Dike
CF
19
Will Lankshear
34
Harry Whitwell
GK
23
Joe Wildsmith
3
Mason Holgate
RW
11
Grady Diangana
RW
7
Jed Wallace
Ra sân
GK
24
Thomas Kaminski
15
Teden Mengi
6
Mark McGuinness
28
Christ Makosso
LB
3
Amarii Bell
20
Liam Walsh
DM
22
Lamine Dabo
25
Isaiah Jones
8
Thelo Aasgaard
CF
9
Carlton Morris
CF
21
Millenic Alli
Dự bị
12
Kal Naismith
26
Shandon Baptiste
AM
14
Tahith Chong
GK
23
Tim Krul
FW
44
Lasse Selvag Nordas
DM
13
Marvelous Nakamba
16
Reece Burke
18
Jordan Clark
AM
37
Zack Nelson
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2