GMT +7
England Championship
Địa điểm: Stadium of Light Thời tiết:  ,13℃~14℃
Regis Le Bris
Julien Stephan
  • Anthony Patterson
  • Họ tên:Anthony Patterson
  • Ngày sinh:10/05/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.1 Dennis Cirkin
  • Dennis Cirkin
  • Họ tên:Dennis Cirkin
  • Ngày sinh:06/04/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#13 6.6 Luke ONien
  • Luke ONien
  • Họ tên:Luke ONien
  • Ngày sinh:21/11/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.5 Chris Mepham
  • Chris Mepham
  • Họ tên:Chris Mepham
  • Ngày sinh:05/11/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#32 6.3 Trai Hume
  • Trai Hume
  • Họ tên:Trai Hume
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#4 5.9 Daniel Neill
  • Daniel Neill
  • Họ tên:Daniel Neill
  • Ngày sinh:13/12/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jobe Bellingham
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.5 Enzo Le Fee
  • Enzo Le Fee
  • Họ tên:Enzo Le Fee
  • Ngày sinh:03/02/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#11 6 Chris Rigg
  • Chris Rigg
  • Họ tên:Chris Rigg
  • Ngày sinh:18/06/2007
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.3 Patrick Roberts
  • Patrick Roberts
  • Họ tên:Patrick Roberts
  • Ngày sinh:05/02/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#12 5.9 Eliezer Mayenda
  • Eliezer Mayenda
  • Họ tên:Eliezer Mayenda
  • Ngày sinh:08/05/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#12 6.6 Michael Frey
  • Michael Frey
  • Họ tên:Michael Frey
  • Ngày sinh:19/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#10 6.2 Ilias Chair
  • Ilias Chair
  • Họ tên:Ilias Chair
  • Ngày sinh:30/10/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#24 7.4 Nicolas Madsen
  • Nicolas Madsen
  • Họ tên:Nicolas Madsen
  • Ngày sinh:17/03/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Karamoko Dembele
  • Họ tên:Karamoko Dembele
  • Ngày sinh:22/02/2003
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#40 7.5 Jonathan Varane
  • Jonathan Varane
  • Họ tên:Jonathan Varane
  • Ngày sinh:09/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Martinique
#4 6.4 Jack Colback
  • Jack Colback
  • Họ tên:Jack Colback
  • Ngày sinh:24/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 8.6 Jimmy Dunne
  • Jimmy Dunne
  • Họ tên:Jimmy Dunne
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#16 7.7 Liam Morrison
  • Liam Morrison
  • Họ tên:Liam Morrison
  • Ngày sinh:07/04/2003
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#17 8.3 Ronnie Edwards
  • Ronnie Edwards
  • Họ tên:Ronnie Edwards
  • Ngày sinh:28/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 7.9 Harrison Ashby
  • Harrison Ashby
  • Họ tên:Harrison Ashby
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#13 7.4 Joe Walsh
  • Joe Walsh
  • Họ tên:Joe Walsh
  • Ngày sinh:01/04/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Gãy chân
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương hông
18 CF
Chấn thương gân kheo
Chấn thương lưng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Anthony Patterson
RB
32
Trai Hume
26
Chris Mepham
13
Luke ONien
LB
33
Leo Fuhr Hjelde
DM
4
Daniel Neill
7
Jobe Bellingham
RW
10
Patrick Roberts
CM
11
Chris Rigg
CM
28
Enzo Le Fee
CF
18
Wilson Isidor
Dự bị
DM
20
Salis Abdul Samed
DM
8
Alan Browne
23
Jenson Seelt
CM
30
Milan Aleksic
GK
21
Simon Moore
LB
3
Dennis Cirkin
45
Joseph Anderson
LW
40
Thomas Watson
CM
50
Harrison Jones
Ra sân
GK
1
Nardi Paul
LB
22
Kenneth Paal
17
Ronnie Edwards
16
Liam Morrison
3
Jimmy Dunne
DM
4
Jack Colback
40
Jonathan Varane
7
Karamoko Dembele
24
Nicolas Madsen
RB
20
Harrison Ashby
26
Rayan Kolli
Dự bị
27
Daniel Bennie
AM
25
Lucas Qvistorff Andersen
10
Ilias Chair
CF
12
Michael Frey
GK
13
Joe Walsh
CM
21
Kieran Morgan
LB
15
Morgan Fox
RW
47
Min-Hyuk Yang
MF
36
Emmerson Sutton
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2