GMT +7
England Championship
Địa điểm: Pride Park Stadium Thời tiết: Nắng ,13℃~14℃
John Eustace
Graham Alexander
  • Jacob Widell Zetterstrom
  • Họ tên:Jacob Widell Zetterstrom
  • Ngày sinh:11/07/1998
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Craig Forsyth
  • Họ tên:Craig Forsyth
  • Ngày sinh:24/02/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#25 7.8 Matthew Clarke
  • Matthew Clarke
  • Họ tên:Matthew Clarke
  • Ngày sinh:22/09/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nathaniel Phillips
  • Họ tên:Nathaniel Phillips
  • Ngày sinh:21/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 7.1 Callum Elder
  • Callum Elder
  • Họ tên:Callum Elder
  • Ngày sinh:27/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 6.6 Liam Thompson
  • Liam Thompson
  • Họ tên:Liam Thompson
  • Ngày sinh:29/04/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Harrison Armstrong
  • Họ tên:Harrison Armstrong
  • Ngày sinh:19/01/2007
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#32 6.9 Adams Ebrima
  • Adams Ebrima
  • Họ tên:Adams Ebrima
  • Ngày sinh:15/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#24 5.8 Ryan Nyambe
  • Ryan Nyambe
  • Họ tên:Ryan Nyambe
  • Ngày sinh:04/12/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Namibia
  • Marcus Anthony Myers-Harness
  • Họ tên:Marcus Anthony Myers-Harness
  • Ngày sinh:24/02/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#10 7.4 Jerry Yates
  • Jerry Yates
  • Họ tên:Jerry Yates
  • Ngày sinh:10/11/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 6.2 Milutin Osmajic
  • Milutin Osmajic
  • Họ tên:Milutin Osmajic
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#7 6.1 William Keane
  • William Keane
  • Họ tên:William Keane
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#29 6.8 Kaine Hayden
  • Kaine Hayden
  • Họ tên:Kaine Hayden
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.1 Ryan Ledson
  • Ryan Ledson
  • Họ tên:Ryan Ledson
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Stefan Teitur Thordarson
  • Họ tên:Stefan Teitur Thordarson
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#10 6.4 Mads Frokjaer
  • Mads Frokjaer
  • Họ tên:Mads Frokjaer
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jayden Meghoma
  • Họ tên:Jayden Meghoma
  • Ngày sinh:28/06/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 7.2 Ryan Porteous
  • Ryan Porteous
  • Họ tên:Ryan Porteous
  • Ngày sinh:25/03/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#6 7.3 Liam Lindsay
  • Liam Lindsay
  • Họ tên:Liam Lindsay
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#19 6.3 Lewis Gibson
  • Lewis Gibson
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 5.6 David Cornell
  • David Cornell
  • Họ tên:David Cornell
  • Ngày sinh:28/03/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng đầu gối
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Đứt cơ đùi
Chấn thương gân kheo
36 RB
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Jacob Widell Zetterstrom
25
Matthew Clarke
12
Nathaniel Phillips
6
Sondre Klingen Langas
24
Ryan Nyambe
CM
16
Liam Thompson
MF
32
Adams Ebrima
CM
28
Harrison Armstrong
LB
20
Callum Elder
CF
10
Jerry Yates
LW
18
Marcus Anthony Myers-Harness
Dự bị
Ra sân
GK
13
Cornell D.
16
Hughes A.
19
Gibson L.
14
Storey J.
LB
3
Meghoma J.
MF
10
Frokjaer M.
MF
4
Whiteman B.
CM
22
Thordarson S.
LM
11
Brady R.
CF
9
Riis E.
CF
7
Keane W.
Dự bị
26
Bauer P.
39
Carroll T.
CF
12
Evans C.
6
Lindsay L.
MF
31
Mawene T.
CF
28
Osmajic M.
32
Kacper Pasiek
GK
41
Stowell L.
38
Tarry T.
Cập nhật 03/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2