GMT +7
England Championship
Địa điểm: Ewood Park stadium Thời tiết:  ,9℃~10℃
Tony Mowbray
Philippe Clement
  • Aynsley Pears
  • Họ tên:Aynsley Pears
  • Ngày sinh:23/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Yuri Oliveira Ribeiro
  • Họ tên:Yuri Oliveira Ribeiro
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Dion Sanderson
  • Họ tên:Dion Sanderson
  • Ngày sinh:15/12/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dominic Hyam
  • Họ tên:Dominic Hyam
  • Ngày sinh:20/12/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Callum Brittain
  • Họ tên:Callum Brittain
  • Ngày sinh:12/03/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • John Buckley
  • Họ tên:John Buckley
  • Ngày sinh:13/10/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lewis Travis
  • Họ tên:Lewis Travis
  • Ngày sinh:16/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Emmanuel Bonaventure Dennis
  • Họ tên:Emmanuel Bonaventure Dennis
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Andreas Weimann
  • Họ tên:Andreas Weimann
  • Ngày sinh:05/08/1991
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Tyrhys Dolan
  • Họ tên:Tyrhys Dolan
  • Ngày sinh:28/12/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Makhtar Gueye
  • Họ tên:Makhtar Gueye
  • Ngày sinh:04/12/1997
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Joshua Sargent
  • Họ tên:Joshua Sargent
  • Ngày sinh:20/02/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Lewis Dobbin
  • Họ tên:Lewis Dobbin
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Anis Ben Slimane
  • Họ tên:Anis Ben Slimane
  • Ngày sinh:16/03/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Borja Sainz Eguskiza
  • Họ tên:Borja Sainz Eguskiza
  • Ngày sinh:21/02/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jacob Lungi Sorensen
  • Họ tên:Jacob Lungi Sorensen
  • Ngày sinh:03/03/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Marcelino Nunez
  • Họ tên:Marcelino Nunez
  • Ngày sinh:01/03/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
  • Kellen Fisher
  • Họ tên:Kellen Fisher
  • Ngày sinh:05/05/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Shane Duffy
  • Họ tên:Shane Duffy
  • Ngày sinh:01/01/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jose Cordoba
  • Họ tên:Jose Cordoba
  • Ngày sinh:03/06/2001
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
  • Lucien Mahovo
  • Họ tên:Lucien Mahovo
  • Ngày sinh:07/06/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Angus Gunn
  • Họ tên:Angus Gunn
  • Ngày sinh:22/01/1996
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
AM
14
Andreas Weimann
SS
9
Makhtar Gueye
GK
1
Aynsley Pears
31
Dion Sanderson
DM
27
Lewis Travis
RB
2
Callum Brittain
RW
19
Ryan Hedges
5
Dominic Hyam
4
Yuri Oliveira Ribeiro
28
Adam Forshaw
AM
10
Tyrhys Dolan
Dự bị
CM
21
John Buckley
17
Hayden Carter
33
Amario Cozier-Duberry
CF
42
Emmanuel Bonaventure Dennis
47
Augustus Kargbo
23
Yuki Ohashi
RB
11
Joe Rankin-Costello
12
Balazs Toth
CF
45
Cauley Woodrow
Ra sân
LW
22
Lewis Dobbin
CM
26
Marcelino Nunez
DF
4
Shane Duffy
33
Jose Cordoba
20
Anis Ben Slimane
35
Kellen Fisher
19
Jacob Lungi Sorensen
LW
7
Borja Sainz Eguskiza
47
Lucien Mahovo
GK
1
Angus Gunn
FW
9
Joshua Sargent
Dự bị
14
Benjamin Chrisene
17
Ante Crnac
LW
25
Onel Hernandez
GK
12
George Long
15
Ruairi McConville
44
Elliot Myles
29
Oscar Schwartau
3
Jack Stacey
16
Jacob Wright
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2