GMT +7
England Championship
Địa điểm: Elland Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃
Daniel Farke
Brian Barry-Murphy
  • Illan Meslier
  • Họ tên:Illan Meslier
  • Ngày sinh:02/03/2000
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Hector Junior Firpo Adames
  • Họ tên:Hector Junior Firpo Adames
  • Ngày sinh:22/08/1996
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Dominican Republic
  • Ethan Ampadu
  • Họ tên:Ethan Ampadu
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Joe Rodon
  • Họ tên:Joe Rodon
  • Ngày sinh:22/10/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Jayden Bogle
  • Họ tên:Jayden Bogle
  • Ngày sinh:27/07/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joe Rothwell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 Ao Tanaka
  • Ao Tanaka
  • Họ tên:Ao Tanaka
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manor Solomon
  • Họ tên:Manor Solomon
  • Ngày sinh:24/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Brenden Aaronson
  • Họ tên:Brenden Aaronson
  • Ngày sinh:22/10/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Daniel James
  • Họ tên:Daniel James
  • Ngày sinh:10/11/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Joel Piroe
  • Họ tên:Joel Piroe
  • Ngày sinh:02/08/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
  • Cian Ashford
  • Họ tên:Cian Ashford
  • Ngày sinh:24/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Callum Robinson
  • Họ tên:Callum Robinson
  • Ngày sinh:02/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Anwar El-Ghazi
  • Họ tên:Anwar El-Ghazi
  • Ngày sinh:03/05/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Alex Robertson
  • Họ tên:Alex Robertson
  • Ngày sinh:17/04/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Calum Chambers
  • Họ tên:Calum Chambers
  • Ngày sinh:20/01/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joe Ralls
  • Họ tên:Joe Ralls
  • Ngày sinh:12/10/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Andy Rinomhota
  • Họ tên:Andy Rinomhota
  • Ngày sinh:21/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Dimitrios Goutas
  • Họ tên:Dimitrios Goutas
  • Ngày sinh:04/04/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Jesper Daland
  • Họ tên:Jesper Daland
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Callum ODowda
  • Họ tên:Callum ODowda
  • Ngày sinh:23/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Jak Alnwick
  • Họ tên:Jak Alnwick
  • Ngày sinh:17/06/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
10 CM
Chấn thương gân kheo
31 CF
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Illan Meslier
RB
2
Jayden Bogle
6
Joe Rodon
DM
4
Ethan Ampadu
LB
25
Sam Byram
CM
22
Ao Tanaka
DM
44
Ilia Gruev
RW
7
Daniel James
AM
11
Brenden Aaronson
LW
14
Manor Solomon
CF
10
Joel Piroe
Dự bị
39
Maximilian Wober
LW
17
Largie Ramazani
DM
23
Josua Guilavogui
RW
29
Degnand Wilfried Gnonto
LB
3
Hector Junior Firpo Adames
CF
19
Mateo Joseph
LB
33
Isaac Schmidt
GK
26
Karl Darlow
8
Joe Rothwell
Ra sân
GK
21
Jak Alnwick
38
Perry Ng
5
Jesper Daland
4
Dimitrios Goutas
CM
35
Andy Rinomhota
CM
8
Joe Ralls
12
Calum Chambers
16
Chris Willock
18
Alex Robertson
AM
45
Cian Ashford
47
Callum Robinson
Dự bị
22
Yousef Salech
3
Emmanouil Siopis
RW
20
Anwar El-Ghazi
GK
1
Ethan Horvath
FW
56
Luke Pearce
2
Will Fish
DF
49
Luey Giles
27
Rubin Colwill
LW
19
Yakou Meite
Cập nhật 02/02/2025 08:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2