GMT +7
Ngoại Hạng Nga
Thời tiết:  ,11℃~12℃
Srdjan Blagojevic
Vadim Evseev
#78 7 Vasyutin A.
  • Vasyutin A.
  • Họ tên:Alexdaner Vasyutin
  • Ngày sinh:04/03/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Pestryakov D.
  • Họ tên:Dmirtiy Pestryakov
  • Ngày sinh:08/12/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#22 7.6 Nedelcearu I.
  • Nedelcearu I.
  • Họ tên:Ionut Nedelcearu
  • Ngày sinh:25/04/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
#26 7.5 Escoval J.
  • Escoval J.
  • Họ tên:Joao Escoval
  • Ngày sinh:08/05/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#77 7 Savichev K.
  • Savichev K.
  • Họ tên:Konstantin Savichev
  • Ngày sinh:06/03/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#5 6.7 Djurasovic A.
  • Djurasovic A.
  • Họ tên:Aleksa Djurasovic
  • Ngày sinh:23/12/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#6 7 Kuzmin M.
  • Kuzmin M.
  • Họ tên:Maksim Aleksandrovich Kuzmin
  • Ngày sinh:01/06/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 6.5 Bakaev S.
  • Bakaev S.
  • Họ tên:Soltmurad Bakaev
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#35 6.8 Ifet Djakovac
  • Ifet Djakovac
  • Họ tên:Ifet Djakovac
  • Ngày sinh:05/12/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
#11 7.3 Benchimol
  • Benchimol
  • Họ tên:Gilson Benchimol Tavares
  • Ngày sinh:29/12/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
#24 8.1 Dzyuba A.
  • Dzyuba A.
  • Họ tên:Artem Dzyuba
  • Ngày sinh:22/08/1988
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Idar Shumakhov
  • Họ tên:Idar Shumakhov
  • Ngày sinh:05/06/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#39 6.6 Magomedov Timur
  • Magomedov Timur
  • Họ tên:Magomedov Timur
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#21 6.2 Dzhabrailov A.
  • Dzhabrailov A.
  • Họ tên:Abdulpasha Dzhabrailov
  • Ngày sinh:24/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#16 6.1 Mrezigue H.
  • Mrezigue H.
  • Họ tên:Houssem Mrezigue
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Temirkan Sundukov
  • Họ tên:Temirkan Sundukov
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#99 6.6 Alibekov M.
  • Alibekov M.
  • Họ tên:Mutalip Alibekov
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#70 7.3 Paltsev V.
  • Paltsev V.
  • Họ tên:Valentin Paltsev
  • Ngày sinh:12/07/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#25 6.6 Agalarov H.
  • Agalarov H.
  • Họ tên:Gamid Agalarov
  • Ngày sinh:16/07/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#22 7.3 Azzi M.
  • Azzi M.
  • Họ tên:Mohamed Azzi
  • Ngày sinh:11/05/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#19 6.7 Zinovich K.
  • Zinovich K.
  • Họ tên:Kirill Zinovich
  • Ngày sinh:05/03/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
#11 7.1 Cacintura
  • Cacintura
  • Họ tên:Egas dos Santos Cacintura
  • Ngày sinh:29/10/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
CF
24
Dzyuba A.
RW
71
Pestryakov D.
CM
35
Ifet Djakovac
RW
17
Bakaev S.
15
Loncar S.
CM
5
Djurasovic A.
RB
77
Savichev K.
26
Escoval J.
19
Bokoev M.
LB
21
Fernandez R.
GK
78
Vasyutin A.
Dự bị
22
Nedelcearu I.
RW
7
Danilin K.
LW
14
Khubulov V.
AM
91
Boldyrev M. D.
AM
20
Galoyan A.
CF
11
Benchimol
DM
65
Moskvichev V.
LB
80
Vyacheslav Bardybakhin
RW
69
Dmitriev A.
GK
1
Volkov S.
MF
25
Sherzod Esanov
4
Paulo Vitor
Ra sân
GK
39
Magomedov Timur
RB
77
Temirkan Sundukov
5
Tabidze J.
70
Paltsev V.
4
Idar Shumakhov
DF
22
Azzi M.
AM
11
Cacintura
CM
16
Mrezigue H.
CM
47
Nikita Glushkov
FW
10
Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J.
CF
25
Agalarov H.
Dự bị
AM
19
Zinovich K.
CF
28
Serderov S.
MF
53
Gadzhiev S.
AM
7
Gadzhiev A.
21
Dzhabrailov A.
54
Ilya Kirsch
GK
27
David Volk
AM
9
Razhab Magomedov
96
Pomeshkin K.
CM
8
Angban V.
DF
14
Abakar A.
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2