GMT +7
English Premier League
Địa điểm: King Power Stadium Thời tiết:  ,15℃~16℃
Russell Martin
Tonda Eckert
#41 7.3 Stolarczyk J.
  • Stolarczyk J.
  • Họ tên:Jakub Stolarczyk
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#33 7.4 Thomas L.
  • Thomas L.
  • Họ tên:Luke Thomas
  • Ngày sinh:10/06/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.8 Faes W.
  • Faes W.
  • Họ tên:Wout Faes
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#4 7.1 Coady C.
  • Coady C.
  • Họ tên:Conor Coady
  • Ngày sinh:25/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 7.2 Justin J.
  • Justin J.
  • Họ tên:James Justin
  • Ngày sinh:23/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#22 6.7 Skipp O.
  • Skipp O.
  • Họ tên:Oliver Skipp
  • Ngày sinh:16/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 7.6 Ndidi W.
  • Ndidi W.
  • Họ tên:Wilfred Onyinye Ndidi
  • Ngày sinh:16/12/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#11 7.8 El Khannouss B.
  • El Khannouss B.
  • Họ tên:Bilal El Khannouss
  • Ngày sinh:10/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#18 7.7 Ayew J.
  • Ayew J.
  • Họ tên:Jordan Ayew
  • Ngày sinh:11/09/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#35 6.8 McAteer K.
  • McAteer K.
  • Họ tên:Kasey McAteer
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#9 7.6 Vardy J.
  • Vardy J.
  • Họ tên:Jamie Vardy
  • Ngày sinh:11/01/1987
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#30 5.8 Ramsdale A.
  • Ramsdale A.
  • Họ tên:Aaron Ramsdale
  • Ngày sinh:14/05/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 6.1 Bednarek J.
  • Bednarek J.
  • Họ tên:Jan Bednarek
  • Ngày sinh:12/04/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:11(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#5 5.8 Stephens J.
  • Stephens J.
  • Họ tên:Jack Stephens
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.2 Downes F.
  • Downes F.
  • Họ tên:Flynn Downes
  • Ngày sinh:20/01/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.3 Ugochukwu C.
  • Ugochukwu C.
  • Họ tên:Chimuanya Ugochukwu
  • Ngày sinh:26/03/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#3 6.8 Manning R.
  • Manning R.
  • Họ tên:Ryan Manning
  • Ngày sinh:14/06/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Harwood-Bellis T.
  • Họ tên:Taylor Harwood-Bellis
  • Ngày sinh:30/01/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 7 Fernandes M.
  • Fernandes M.
  • Họ tên:Mateus Fernandes
  • Ngày sinh:10/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#20 6 Sulemana K.
  • Sulemana K.
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Walker-Peters K.
  • Họ tên:Kyle Walker-Peters
  • Ngày sinh:13/04/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 5.9 Stewart R.
  • Stewart R.
  • Họ tên:Ross Stewart
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương
Chấn thương
Đứt gân Achilles
Chấn thương
Chấn thương
Phẫu thuật dây chằng chéo
Chấn thương
24 LW
Chấn thương bắp chân
Chấn thương hông
Kích ứng gân
Chấn thương sụn chêm
28 LB
Thể lực

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Mads Hermansen
RB
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
3
Wout Faes
4
Conor Coady
33
Luke Thomas
DM
6
Wilfred Onyinye Ndidi
CM
24
Boubakary Soumare
AM
40
Facundo Buonanotte
AM
11
Bilal El Khannouss
14
Bobby Reid
CF
9
Jamie Vardy
Dự bị
LB
16
Victor Bernth Kristansen
CF
18
Jordan Ayew
5
Caleb Okoli
GK
41
Jakub Stolarczyk
SS
20
Patson Daka
DM
22
Oliver Skipp
RW
35
Kasey McAteer
LB
2
James Justin
MF
93
Jeremy Monga
Ra sân
30
Aaron Ramsdale
5
Jack Stephens
35
Jan Bednarek
6
Taylor Harwood-Bellis
3
Ryan Manning
DM
26
Chimuanya Ugochukwu
4
Flynn Downes
RB
2
Kyle Walker-Peters
20
Kamal Deen Sulemana
CM
18
Mateus Fernandes
CF
11
Ross Stewart
Dự bị
34
Wellington Santos
8
Will Smallbone
CM
7
Joe Aribo
46
Jay Robinson
14
James Bree
1
Alex McCarthy
15
Nathan Wood-Gordon
FW
19
Cameron Archer
RW
33
Tyler Dibling
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2